CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

3.60
0.10
(2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.60
3.40
4,900
12.3K
0.1K
82.9x
0.5x
0% # 1%
1.6
752 Bi
130 Mi
1,669
7.3 - 5.6
4,006 Bi
1,595 Bi
251.2%
28.47%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 100 3.60 20,300
3.30 14,300 3.70 8,900
3.20 22,000 3.80 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.60 0.10 700 700
09:16 3.40 -0.10 500 1,200
09:21 3.50 0 100 1,300
09:37 3.50 0 100 1,400
10:15 3.50 0 200 1,600
10:16 3.50 0 100 1,700
10:38 3.50 0 500 2,200
11:19 3.60 0.10 100 2,300
14:28 3.40 -0.10 1,800 4,100
14:29 3.50 0 100 4,200
14:45 3.60 0.10 700 4,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,000 (1.34) 0% 141.12 (0.13) 0%
2018 2,000 (1.43) 0% 134 (0.04) 0%
2019 2,300 (4.07) 0% 65.60 (0.08) 0%
2020 4.20 (3.66) 87% 45.80 (0.04) 0%
2021 3,800 (3.75) 0% 57.04 (0.04) 0%
2022 4,500 (5.85) 0% 37.25 (0.02) 0%
2023 3,600 (1.46) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV421,1051,106,1751,109,5551,256,4433,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,772
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5629,4236,81234712,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482
Lợi nhuận sau thuế -3,1847,1474,314-2548,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9788,3014,404-3498,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482
Tổng tài sản5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1225,601,2175,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298
Tổng nợ3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2464,006,2874,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013
Vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,594,9311,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |