CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

6.70
0.30
(4.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.90
6.40
28,000
12.3K
0.1K
82.9x
0.5x
0% # 1%
1.6
752 Bi
130 Mi
1,669
7.3 - 5.6
4,006 Bi
1,595 Bi
251.2%
28.47%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 1,900 6.80 6,100
6.60 7,600 6.90 9,400
6.50 4,500 7.00 22,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.40 (0.20) 65.6%
DGW 44.45 (0.05) 10.9%
HHS 9.80 (-0.20) 6.1%
VFG 43.85 (0.00) 4.4%
SGT 8.33 (-0.51) 4.0%
PET 37.40 (-0.90) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.54 (-0.11) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.70 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.40 -0.70 100 100
09:22 6.40 -0.70 400 500
09:24 6.50 -0.60 3,000 3,500
09:26 6.60 -0.50 1,200 4,700
09:43 6.70 -0.40 400 5,100
09:45 6.80 -0.30 1,000 6,100
09:47 6.90 -0.20 2,500 8,600
09:48 6.90 -0.20 300 8,900
09:53 6.80 -0.30 1,000 9,900
09:54 6.80 -0.30 1,200 11,100
09:55 6.80 -0.30 800 11,900
10:10 6.70 -0.40 3,000 14,900
10:19 6.80 -0.30 900 15,800
10:21 6.70 -0.40 1,000 16,800
10:24 6.70 -0.40 600 17,400
10:27 6.70 -0.40 100 17,500
10:28 6.70 -0.40 100 17,600
10:29 6.70 -0.40 2,000 19,600
10:44 6.70 -0.40 1,000 20,600
10:48 6.70 -0.40 200 20,800
10:53 6.70 -0.40 300 21,100
11:10 6.70 -0.40 6,600 27,700
11:11 6.80 -0.30 100 27,800
11:28 6.70 -0.40 100 27,900
11:32 6.70 -0.40 100 28,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,000 (1.34) 0% 141.12 (0.13) 0%
2018 2,000 (1.43) 0% 134 (0.04) 0%
2019 2,300 (4.07) 0% 65.60 (0.08) 0%
2020 4.20 (3.66) 87% 45.80 (0.04) 0%
2021 3,800 (3.75) 0% 57.04 (0.04) 0%
2022 4,500 (5.85) 0% 37.25 (0.02) 0%
2023 3,600 (1.46) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV421,1051,106,1751,109,5551,256,4433,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,772
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5629,4236,81234712,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482
Lợi nhuận sau thuế -3,1847,1474,314-2548,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9788,3014,404-3498,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482
Tổng tài sản5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1225,601,2175,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298
Tổng nợ3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2464,006,2874,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013
Vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,594,9311,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |