CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

7.30
-0.20
(-2.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.40
7.70
7.20
71,100
12.4K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.0
1,076 Bi
130 Mi
87,302
10.5 - 3.3
4,805 Bi
1,607 Bi
299.0%
25.06%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 34.00 (-1.35) 65.6%
DGW 42.50 (0.15) 10.9%
HHS 9.49 (0.07) 6.1%
VFG 41.80 (0.20) 4.4%
SGT 10.10 (0.14) 4.0%
PET 50.10 (-0.90) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (0.01) 1.6%
CLM 61.30 (5.00) 1.4%
SHN 7.30 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 0.20 300 300
09:16 7.40 -0.10 100 400
09:37 7.40 -0.10 300 700
09:42 7.40 -0.10 200 900
09:55 7.30 -0.20 8,900 9,800
10:18 7.30 -0.20 200 10,000
10:19 7.30 -0.20 500 10,500
10:21 7.30 -0.20 100 10,600
10:23 7.30 -0.20 1,300 11,900
10:59 7.30 -0.20 2,000 13,900
11:14 7.30 -0.20 300 14,200
11:15 7.30 -0.20 1,100 15,300
11:25 7.30 -0.20 3,000 18,300
13:10 7.30 -0.20 9,600 27,900
13:11 7.30 -0.20 2,200 30,100
13:12 7.30 -0.20 100 30,200
13:17 7.30 -0.20 7,900 38,100
13:20 7.20 -0.30 10,000 48,100
13:33 7.20 -0.30 100 48,200
13:36 7.20 -0.30 300 48,500
13:45 7.20 -0.30 2,100 50,600
13:50 7.20 -0.30 5,000 55,600
13:53 7.20 -0.30 200 55,800
13:55 7.20 -0.30 100 55,900
13:58 7.30 -0.20 100 56,000
13:59 7.20 -0.30 100 56,100
14:10 7.30 -0.20 3,100 59,200
14:14 7.20 -0.30 2,000 61,200
14:17 7.20 -0.30 3,400 64,600
14:27 7.30 -0.20 3,000 67,600
14:29 7.30 -0.20 2,000 69,600
14:46 7.30 -0.20 1,500 71,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV421,1051,106,1751,109,5551,256,4433,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,772
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5629,4236,81234712,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482
Lợi nhuận sau thuế -3,1847,1474,314-2548,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9788,3014,404-3498,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482
Tổng tài sản5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1225,601,2175,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298
Tổng nợ3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2464,006,2874,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013
Vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,594,9311,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc