CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

5.10
-0.18
(-3.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.28
5.28
5.28
5.10
136,600
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 6,300 5.11 500
5.09 1,000 5.12 16,000
5.08 100 5.14 16,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 60.90 (3.90) 65.6%
DGW 45.20 (0.95) 10.9%
HHS 11.05 (0.05) 6.1%
VFG 55.30 (0.40) 4.4%
SGT 15.15 (0.00) 4.0%
PET 31.35 (0.45) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 5.10 (-0.18) 1.6%
CLM 68.00 (0.00) 1.4%
SHN 4.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.28 0 300 300
09:21 5.28 0 100 400
09:22 5.28 0 100 500
09:26 5.28 0 100 600
09:28 5.25 -0.03 600 1,200
09:30 5.25 -0.03 400 1,600
09:32 5.25 -0.03 1,000 2,600
09:33 5.25 -0.03 500 3,100
09:37 5.23 -0.05 800 3,900
09:38 5.23 -0.05 800 4,700
09:39 5.25 -0.03 6,000 10,700
09:42 5.26 -0.02 300 11,000
09:46 5.26 -0.02 200 11,200
09:47 5.25 -0.03 3,000 14,200
09:56 5.25 -0.03 100 14,300
10:10 5.25 -0.03 3,600 17,900
10:13 5.25 -0.03 300 18,200
10:14 5.24 -0.04 500 18,700
10:16 5.24 -0.04 200 18,900
10:20 5.22 -0.06 1,500 20,400
10:21 5.22 -0.06 600 21,000
10:22 5.22 -0.06 200 21,200
10:25 5.22 -0.06 500 21,700
10:39 5.22 -0.06 100 21,800
10:40 5.22 -0.06 100 21,900
10:42 5.22 -0.06 100 22,000
10:44 5.22 -0.06 5,900 27,900
10:50 5.22 -0.06 2,000 29,900
10:57 5.22 -0.06 1,000 30,900
10:58 5.24 -0.04 100 31,000
11:10 5.24 -0.04 100 31,100
11:14 5.24 -0.04 100 31,200
11:20 5.25 -0.03 600 31,800
11:23 5.24 -0.04 700 32,500
11:27 5.22 -0.06 4,800 37,300
11:29 5.21 -0.07 2,600 39,900
11:30 5.21 -0.07 1,000 40,900
13:10 5.20 -0.08 6,200 47,100
13:13 5.20 -0.08 100 47,200
13:15 5.19 -0.09 1,100 48,300
13:16 5.17 -0.11 1,400 49,700
13:17 5.15 -0.13 800 50,500
13:18 5.16 -0.12 200 50,700
13:19 5.16 -0.12 1,400 52,100
13:22 5.16 -0.12 2,800 54,900
13:23 5.16 -0.12 800 55,700
13:24 5.17 -0.11 4,200 59,900
13:25 5.17 -0.11 3,200 63,100
13:27 5.19 -0.09 1,000 64,100
13:29 5.21 -0.07 1,000 65,100
13:30 5.16 -0.12 4,800 69,900
13:33 5.19 -0.09 1,000 70,900
13:38 5.17 -0.11 2,000 72,900
13:40 5.16 -0.12 8,500 81,400
13:44 5.16 -0.12 400 81,800
13:49 5.20 -0.08 500 82,300
13:52 5.15 -0.13 3,100 85,400
13:53 5.15 -0.13 400 85,800
13:54 5.15 -0.13 500 86,300
13:55 5.13 -0.15 700 87,000
13:57 5.13 -0.15 600 87,600
13:59 5.20 -0.08 100 87,700
14:11 5.20 -0.08 200 87,900
14:14 5.19 -0.09 300 88,200
14:16 5.15 -0.13 1,600 89,800
14:17 5.14 -0.14 600 90,400
14:19 5.13 -0.15 5,400 95,800
14:21 5.14 -0.14 1,200 97,000
14:22 5.14 -0.14 100 97,100
14:24 5.14 -0.14 1,000 98,100
14:25 5.14 -0.14 600 98,700
14:26 5.14 -0.14 100 98,800
14:28 5.14 -0.14 500 99,300
14:30 5.13 -0.15 200 99,500
14:45 5.10 -0.18 37,100 136,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV6,259,0993,464,6153,289,1383,244,34916,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478602,560
Tổng lợi nhuận trước thuế120,03216,9512,8832,666142,53327,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,6097,091
Lợi nhuận sau thuế 95,56512,8602,0341,768112,22719,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,499
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ86,35211,9282,0561,791102,12719,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,7385,499
Tổng tài sản8,446,4616,636,9507,256,4176,715,3928,446,4617,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253332,180
Tổng nợ6,841,2455,127,2995,759,6265,220,6346,841,2455,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819222,485
Vốn chủ sở hữu1,605,2161,509,6511,496,7911,494,7581,605,2161,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434109,695


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |