CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1.54
-0.11
(-6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.65
1.65
1.66
1.54
225,400
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.54 18,600 1.55 9,600
0 1.56 6,800
0.00 0 1.58 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.40 (0.20) 65.6%
DGW 43.55 (-0.85) 10.9%
HHS 9.80 (-0.20) 6.1%
VFG 43.85 (0.00) 4.4%
SGT 9.28 (0.44) 4.0%
PET 37.45 (-0.85) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.54 (-0.11) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.70 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.65 -0.06 200 200
09:36 1.66 -0.05 1,400 1,600
09:39 1.66 -0.05 1,000 2,600
09:40 1.66 -0.05 1,000 3,600
09:48 1.66 -0.05 1,000 4,600
10:13 1.65 -0.06 900 5,500
10:14 1.65 -0.06 100 5,600
10:16 1.65 -0.06 1,900 7,500
10:23 1.65 -0.06 100 7,600
10:25 1.63 -0.08 500 8,100
10:26 1.63 -0.08 2,600 10,700
10:29 1.63 -0.08 100 10,800
10:32 1.62 -0.09 700 11,500
10:33 1.63 -0.08 500 12,000
10:35 1.63 -0.08 100 12,100
10:41 1.63 -0.08 2,000 14,100
10:43 1.61 -0.10 3,300 17,400
10:44 1.61 -0.10 100 17,500
10:46 1.60 -0.11 2,500 20,000
10:47 1.60 -0.11 100 20,100
10:48 1.60 -0.11 1,600 21,700
10:54 1.59 -0.12 1,000 22,700
10:55 1.61 -0.10 1,500 24,200
10:59 1.59 -0.12 1,700 25,900
11:10 1.58 -0.13 6,100 32,000
11:13 1.59 -0.12 1,900 33,900
11:14 1.58 -0.13 9,900 43,800
11:15 1.57 -0.14 1,000 44,800
11:16 1.57 -0.14 1,000 45,800
11:17 1.54 -0.17 39,200 85,000
11:18 1.54 -0.17 10,000 95,000
11:19 1.54 -0.17 20,000 115,000
11:20 1.54 -0.17 24,000 139,000
11:21 1.54 -0.17 1,800 140,800
11:23 1.54 -0.17 5,800 146,600
11:24 1.54 -0.17 700 147,300
11:25 1.54 -0.17 3,500 150,800
11:26 1.54 -0.17 300 151,100
11:27 1.54 -0.17 600 151,700
11:28 1.54 -0.17 300 152,000
11:29 1.54 -0.17 1,200 153,200
11:30 1.54 -0.17 2,100 155,300
11:31 1.54 -0.17 1,200 156,500
11:32 1.54 -0.17 500 157,000
13:10 1.54 -0.17 36,600 193,600
13:12 1.54 -0.17 500 194,100
13:13 1.54 -0.17 100 194,200
13:14 1.54 -0.17 100 194,300
13:18 1.54 -0.17 10,200 204,500
13:19 1.54 -0.17 20,900 225,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |