CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

82.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
82.90
82.90
82.90
82.90
100
68.1K
13.0K
6.4x
1.2x
11% # 19%
0.8
912 Bi
11 Mi
842
91 - 70.2
599 Bi
748 Bi
80.0%
55.56%
180 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 81.00 500
0 81.90 100
0.00 0 82.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-2.80) 68.5%
DGW 35.65 (-2.65) 11.1%
HHS 10.40 (-0.75) 5.4%
VFG 66.40 (-4.90) 3.9%
SGT 18.45 (-1.35) 3.9%
PET 20.65 (-1.55) 3.1%
GMA 56.50 (0.00) 1.5%
VPG 11.35 (-0.85) 1.4%
CLM 82.90 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 82.90 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,019.82 (1.41) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,526.76 (1.98) 0% 17.60 (0.01) 0%
2019 2,182.18 (5.42) 0% 19.70 (0.04) 0%
2020 6,114.69 (7.49) 0% 0 (0.05) 0%
2021 3,550 (2.68) 0% 30 (0.03) 0%
2022 5,500 (13.23) 0% 36 (0.34) 1%
2023 17,492.90 (5.41) 0% 40.20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,471,3584,006,0204,930,5986,116,78517,524,76017,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,9941,406,198
Tổng lợi nhuận trước thuế28,49538,06660,34958,390185,300225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,50015,598
Lợi nhuận sau thuế 21,47329,03546,12646,648143,281179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,151
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,47329,03546,12646,648143,281179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,96312,151
Tổng tài sản1,347,2131,814,7184,103,5433,054,9261,347,2132,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407580,176
Tổng nợ598,7141,087,6933,405,5522,363,697598,7141,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972450,282
Vốn chủ sở hữu748,499727,025697,991691,229748,499644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435129,894

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ5971 tỷ11942 tỷ17912 tỷ23883 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ775 tỷ1551 tỷ2326 tỷ3101 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |