CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

6.49
-0.01
(-0.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.53
6.56
6.49
138,800
14K / 9.3K
2.1K / 1.4K
6.2x / 9.3x
0.9x / 1.4x
5% # 15%
1.6
759 Bi
105 Mi / 87Mi
521,549
14.3 - 9.1
1,615 Bi
808 Bi
199.8%
33.35%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.48 1,000 6.50 5,000
6.47 2,300 6.54 100
6.46 4,100 6.56 16,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 6.53 0.03 100 100
09:30 6.54 0.04 500 600
09:31 6.53 0.03 300 900
09:39 6.53 0.03 100 1,000
09:40 6.50 0 100 1,100
09:41 6.53 0.03 200 1,300
09:44 6.52 0.02 100 1,400
09:50 6.52 0.02 100 1,500
09:51 6.50 0 200 1,700
09:57 6.50 0 600 2,300
09:59 6.50 0 200 2,500
10:10 6.50 0 1,000 3,500
10:14 6.53 0.03 3,400 6,900
10:15 6.53 0.03 1,600 8,500
10:18 6.52 0.02 100 8,600
10:28 6.53 0.03 100 8,700
10:33 6.53 0.03 2,300 11,000
10:38 6.53 0.03 2,700 13,700
10:40 6.52 0.02 300 14,000
10:44 6.52 0.02 800 14,800
10:52 6.52 0.02 300 15,100
10:58 6.51 0.01 1,500 16,600
10:59 6.51 0.01 600 17,200
11:10 6.51 0.01 2,000 19,200
11:11 6.51 0.01 200 19,400
11:15 6.51 0.01 100 19,500
11:16 6.50 0 1,200 20,700
11:17 6.50 0 400 21,100
13:10 6.50 0 17,500 38,600
13:11 6.50 0 200 38,800
13:37 6.50 0 300 39,100
13:41 6.49 -0.01 100 39,200
13:44 6.50 0 100 39,300
13:46 6.49 -0.01 100 39,400
13:52 6.50 0 100 39,500
14:10 6.50 0 600 40,100
14:18 6.50 0 8,500 48,600
14:19 6.52 0.02 2,400 51,000
14:20 6.53 0.03 3,600 54,600
14:21 6.53 0.03 3,300 57,900
14:22 6.55 0.05 19,500 77,400
14:24 6.56 0.06 42,100 119,500
14:25 6.50 0 2,000 121,500
14:26 6.50 0 9,200 130,700
14:27 6.49 -0.01 6,100 136,800
14:28 6.49 -0.01 2,000 138,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV342,925520,868491,187291,3611,646,3411,094,424577,972264,514614,226466,063404,950320,900254,893219,093
Tổng lợi nhuận trước thuế46,68973,38652,88851,418224,382150,105144,6031,63255,43437,76632,19017,6708,8938,764
Lợi nhuận sau thuế 36,45058,29142,24740,552177,540120,372107,067-2,05442,46632,21725,63413,8137,0286,826
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,44158,30442,23140,620177,595120,670107,359-1,85341,91531,57625,63413,8137,0286,826
Tổng tài sản2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,537,0772,420,0481,677,8741,177,607981,693622,333659,207348,978344,933276,126
Tổng nợ1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,281,1651,613,748975,843582,643379,732252,843321,463204,589256,257193,024
Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,0101,255,912806,299702,032594,964601,961369,490337,743144,38988,67683,102


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc