CTCP Nam Việt (nav)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
13.9K
2.4K
7.7x
1.3x
16% # 17%
1.2
148 Bi
8 Mi
2,044
20.5 - 15.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 1,000 14.95 1,000
13.50 1,000 0.00 0
13.30 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 72.50 (-0.60) 64.8%
FRT 130.90 (0.90) 17.1%
VGC 40.50 (0.65) 13.2%
AST 63.70 (1.80) 2.1%
CTF 21.10 (0.00) 1.5%
HAX 8.70 (0.24) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,17031,71040,15733,109120,146106,199129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972
Tổng lợi nhuận trước thuế1,5201,85310,1202,79716,29021,36623,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế 1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2161,4829,8222,23814,75719,13821,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,086
Tổng tài sản108,023111,760118,058119,999108,023117,857120,672113,575180,820180,525187,351169,891135,382128,780
Tổng nợ5,16710,03511,31414,4025,1676,3445,3805,13878,78569,29081,49072,65552,38848,350
Vốn chủ sở hữu102,855101,726106,743105,597102,855111,513115,292108,437102,035111,235105,86197,23682,99480,430


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc