CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.46
0.16
(1.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.21
8.49
8.21
190,200
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.45 17,200 8.46 800
8.44 15,000 8.47 40,600
8.40 3,200 8.48 9,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 69.80 (3.30) 64.8%
FRT 116.30 (7.60) 17.1%
VGC 37.75 (1.25) 13.2%
AST 62.00 (-0.40) 2.1%
CTF 17.65 (0.40) 1.5%
HAX 8.46 (0.16) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.21 -0.09 2,000 2,000
09:20 8.34 0.04 100 2,100
09:26 8.33 0.03 5,300 7,400
09:27 8.34 0.04 200 7,600
09:30 8.35 0.05 1,500 9,100
09:35 8.30 0 200 9,300
09:36 8.36 0.06 500 9,800
09:40 8.36 0.06 100 9,900
09:48 8.37 0.07 800 10,700
09:49 8.38 0.08 200 10,900
09:50 8.39 0.09 300 11,200
09:53 8.39 0.09 900 12,100
09:58 8.38 0.08 11,200 23,300
09:59 8.39 0.09 100 23,400
10:10 8.44 0.14 9,200 32,600
10:16 8.44 0.14 300 32,900
10:17 8.44 0.14 200 33,100
10:18 8.44 0.14 800 33,900
10:19 8.44 0.14 1,300 35,200
10:20 8.44 0.14 300 35,500
10:22 8.44 0.14 500 36,000
10:25 8.45 0.15 400 36,400
10:26 8.44 0.14 2,100 38,500
10:27 8.44 0.14 200 38,700
10:28 8.45 0.15 100 38,800
10:35 8.45 0.15 3,600 42,400
10:56 8.44 0.14 700 43,100
11:15 8.43 0.13 3,000 46,100
11:16 8.41 0.11 4,000 50,100
11:17 8.41 0.11 1,000 51,100
11:22 8.40 0.10 2,300 53,400
11:25 8.40 0.10 100 53,500
13:10 8.44 0.14 6,400 59,900
13:11 8.43 0.13 3,600 63,500
13:12 8.43 0.13 200 63,700
13:13 8.45 0.15 6,200 69,900
13:14 8.46 0.16 100 70,000
13:17 8.45 0.15 4,900 74,900
13:23 8.48 0.18 46,200 121,100
13:24 8.48 0.18 1,100 122,200
13:25 8.48 0.18 7,500 129,700
13:26 8.48 0.18 8,100 137,800
13:27 8.48 0.18 6,000 143,800
13:28 8.48 0.18 3,000 146,800
13:33 8.48 0.18 1,600 148,400
13:34 8.48 0.18 100 148,500
13:37 8.48 0.18 300 148,800
13:43 8.47 0.17 1,100 149,900
13:47 8.46 0.16 2,500 152,400
13:48 8.46 0.16 100 152,500
13:51 8.46 0.16 1,000 153,500
13:55 8.46 0.16 4,600 158,100
13:56 8.46 0.16 500 158,600
13:57 8.46 0.16 2,000 160,600
14:10 8.47 0.17 2,100 162,700
14:12 8.47 0.17 1,000 163,700
14:17 8.47 0.17 10,000 173,700
14:20 8.46 0.16 5,200 178,900
14:21 8.46 0.16 800 179,700
14:23 8.47 0.17 100 179,800
14:24 8.46 0.16 6,300 186,100
14:29 8.46 0.16 1,000 187,100
14:49 8.46 0.16 3,100 190,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |