CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.75
-0.05
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.75
10.80
10.70
244,000
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 13,700 10.75 5,700
10.65 26,000 10.80 24,700
10.60 39,400 10.85 6,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,200 7,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 85.00 (0.90) 64.8%
FRT 154.70 (9.60) 17.1%
VGC 45.00 (-1.10) 13.2%
AST 71.10 (-2.60) 2.1%
CTF 20.10 (0.05) 1.5%
HAX 10.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.75 -0.05 1,100 1,100
09:16 10.75 -0.05 2,000 3,100
09:17 10.75 -0.05 3,300 6,400
09:18 10.80 0 6,900 13,300
09:19 10.80 0 14,000 27,300
09:22 10.70 -0.10 3,200 30,500
09:23 10.70 -0.10 3,200 33,700
09:25 10.70 -0.10 500 34,200
09:26 10.70 -0.10 400 34,600
09:27 10.70 -0.10 100 34,700
09:29 10.75 -0.05 1,400 36,100
09:31 10.75 -0.05 600 36,700
09:32 10.75 -0.05 600 37,300
09:34 10.80 0 500 37,800
09:37 10.75 -0.05 200 38,000
09:40 10.80 0 200 38,200
09:44 10.80 0 3,300 41,500
09:46 10.80 0 200 41,700
09:47 10.75 -0.05 13,000 54,700
09:48 10.75 -0.05 700 55,400
09:49 10.75 -0.05 800 56,200
09:50 10.75 -0.05 200 56,400
09:53 10.70 -0.10 100 56,500
09:54 10.75 -0.05 100 56,600
09:56 10.75 -0.05 100 56,700
09:57 10.75 -0.05 300 57,000
10:10 10.75 -0.05 9,900 66,900
10:17 10.75 -0.05 16,800 83,700
10:19 10.70 -0.10 40,000 123,700
10:20 10.70 -0.10 5,700 129,400
10:24 10.70 -0.10 200 129,600
10:33 10.75 -0.05 5,000 134,600
10:35 10.80 0 200 134,800
10:36 10.80 0 900 135,700
10:38 10.80 0 500 136,200
10:47 10.75 -0.05 100 136,300
10:58 10.75 -0.05 400 136,700
11:10 10.75 -0.05 8,700 145,400
11:16 10.70 -0.10 10,000 155,400
11:20 10.75 -0.05 100 155,500
11:23 10.70 -0.10 5,900 161,400
11:25 10.70 -0.10 10,000 171,400
11:28 10.75 -0.05 100 171,500
13:10 10.70 -0.10 21,200 192,700
13:11 10.70 -0.10 1,700 194,400
13:19 10.70 -0.10 100 194,500
13:21 10.70 -0.10 500 195,000
13:28 10.70 -0.10 3,100 198,100
13:29 10.70 -0.10 100 198,200
13:32 10.70 -0.10 2,000 200,200
13:35 10.70 -0.10 100 200,300
13:36 10.70 -0.10 1,300 201,600
13:37 10.70 -0.10 100 201,700
13:38 10.70 -0.10 500 202,200
13:42 10.70 -0.10 500 202,700
13:43 10.70 -0.10 1,100 203,800
13:46 10.70 -0.10 500 204,300
13:48 10.70 -0.10 100 204,400
13:50 10.70 -0.10 400 204,800
13:51 10.70 -0.10 1,200 206,000
13:52 10.70 -0.10 4,000 210,000
13:53 10.70 -0.10 11,200 221,200
13:56 10.75 -0.05 200 221,400
13:57 10.75 -0.05 1,000 222,400
13:58 10.70 -0.10 700 223,100
13:59 10.70 -0.10 100 223,200
14:10 10.75 -0.05 3,300 226,500
14:11 10.75 -0.05 1,200 227,700
14:18 10.75 -0.05 5,000 232,700
14:21 10.75 -0.05 4,000 236,700
14:22 10.75 -0.05 400 237,100
14:23 10.75 -0.05 800 237,900
14:24 10.70 -0.10 4,000 241,900
14:45 10.75 -0.05 2,100 244,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,817,4161,535,6061,122,6031,037,6625,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,962
Tổng lợi nhuận trước thuế75,776113,24428,41340,924258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,209
Lợi nhuận sau thuế 59,53290,28821,98731,762203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,67861,5537,50122,241124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,800
Tổng tài sản2,407,1382,502,4491,995,4752,102,5382,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001441,719
Tổng nợ916,3991,148,652770,609868,772918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760311,234
Vốn chủ sở hữu1,490,7401,353,7971,224,8661,233,7661,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241130,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |