CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.34
-0.10
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.44
8.49
8.50
8.34
27,900
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.33 300 8.35 1,200
8.32 300 8.36 19,900
8.31 1,100 8.40 16,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 70.50 (-0.80) 64.8%
FRT 132.60 (-4.40) 17.1%
VGC 40.80 (-0.20) 13.2%
AST 64.50 (-3.40) 2.1%
CTF 21.20 (-0.05) 1.5%
HAX 8.34 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 8.49 -0.01 100 100
09:28 8.49 -0.01 1,100 1,200
09:29 8.49 -0.01 100 1,300
09:30 8.49 -0.01 200 1,500
09:36 8.50 0 100 1,600
09:37 8.50 0 100 1,700
09:41 8.50 0 100 1,800
09:42 8.50 0 1,000 2,800
09:47 8.49 -0.01 1,900 4,700
10:20 8.47 -0.03 1,000 5,700
10:21 8.45 -0.05 400 6,100
10:35 8.43 -0.07 100 6,200
10:43 8.43 -0.07 100 6,300
10:51 8.43 -0.07 100 6,400
10:59 8.43 -0.07 1,000 7,400
11:10 8.41 -0.09 1,800 9,200
11:14 8.40 -0.10 2,000 11,200
11:15 8.40 -0.10 300 11,500
11:25 8.40 -0.10 100 11,600
11:29 8.35 -0.15 1,800 13,400
13:10 8.39 -0.11 1,800 15,200
13:12 8.36 -0.14 1,100 16,300
13:13 8.36 -0.14 100 16,400
13:14 8.36 -0.14 200 16,600
13:15 8.35 -0.15 10,700 27,300
13:16 8.35 -0.15 200 27,500
13:19 8.35 -0.15 200 27,700
13:20 8.35 -0.15 100 27,800
13:23 8.34 -0.16 100 27,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |