CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.42
-0.07
(-0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.49
8.49
8.50
8.41
64,000
13.5K
0.2K
38.3x
0.6x
1% # 2%
1.0
905 Bi
107 Mi
341,771
12.1 - 8.2
1,942 Bi
1,451 Bi
133.8%
42.77%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.41 1,900 8.42 1,200
8.40 22,200 8.44 1,700
8.39 2,200 8.45 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.80 (-0.20) 64.8%
FRT 147.70 (0.70) 17.1%
VGC 42.30 (-1.10) 13.2%
AST 59.00 (-0.70) 2.1%
CTF 19.20 (0.45) 1.5%
HAX 8.42 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 8.49 -0.03 200 200
09:19 8.50 -0.02 100 300
09:21 8.50 -0.02 200 500
09:22 8.50 -0.02 100 600
09:34 8.50 -0.02 300 900
09:46 8.49 -0.03 600 1,500
10:26 8.46 -0.06 1,500 3,000
10:28 8.48 -0.04 100 3,100
10:44 8.48 -0.04 500 3,600
10:47 8.48 -0.04 400 4,000
10:50 8.48 -0.04 100 4,100
10:55 8.49 -0.03 400 4,500
11:10 8.45 -0.07 27,700 32,200
11:17 8.45 -0.07 100 32,300
11:24 8.45 -0.07 1,000 33,300
11:28 8.45 -0.07 700 34,000
13:10 8.45 -0.07 100 34,100
13:15 8.45 -0.07 100 34,200
13:20 8.44 -0.08 200 34,400
13:21 8.44 -0.08 200 34,600
13:35 8.44 -0.08 8,100 42,700
13:42 8.42 -0.10 5,600 48,300
13:43 8.43 -0.09 100 48,400
13:57 8.42 -0.10 3,500 51,900
13:58 8.42 -0.10 100 52,000
13:59 8.41 -0.11 400 52,400
14:11 8.44 -0.08 600 53,000
14:13 8.41 -0.11 100 53,100
14:16 8.43 -0.09 100 53,200
14:19 8.43 -0.09 600 53,800
14:20 8.43 -0.09 100 53,900
14:22 8.42 -0.10 100 54,000
14:23 8.42 -0.10 400 54,400
14:26 8.42 -0.10 500 54,900
14:27 8.42 -0.10 1,000 55,900
14:28 8.42 -0.10 400 56,300
14:30 8.42 -0.10 100 56,400
14:46 8.42 -0.10 7,600 64,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc