CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

70.80
-0.40
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71.20
71.20
72.60
69.10
14,600
13.7K
3.3K
19.4x
4.7x
17% # 24%
1.0
2,876 Bi
45 Mi
18,274
65.3 - 48.6
235 Bi
618 Bi
38.0%
72.46%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.20 500 70.80 200
69.10 400 71.10 400
69.00 800 71.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,900 7,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 84.00 (-1.60) 64.8%
FRT 149.00 (1.50) 17.1%
VGC 42.60 (-0.40) 13.2%
AST 70.80 (-0.40) 2.1%
CTF 18.35 (-0.45) 1.5%
HAX 10.25 (0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 71.20 0 5,800 5,800
09:16 71.20 0 1,800 7,600
09:17 72.60 1.40 100 7,700
09:25 71.90 0.70 200 7,900
09:45 71.20 0 100 8,000
09:49 71.20 0 100 8,100
09:54 71.20 0 100 8,200
10:56 71.20 0 200 8,400
10:59 71 -0.20 100 8,500
11:10 71.20 0 100 8,600
11:15 71.20 0 100 8,700
11:24 71.10 -0.10 100 8,800
11:26 71.10 -0.10 100 8,900
13:10 71.10 -0.10 2,500 11,400
13:15 69.10 -2.10 200 11,600
13:24 70.10 -1.10 1,000 12,600
13:51 70.10 -1.10 1,000 13,600
14:28 70.80 -0.40 100 13,700
14:45 70.80 -0.40 900 14,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 645 (0.66) 0% 147 (0.15) 0%
2018 907.27 (0.86) 0% 160.57 (0.16) 0%
2019 1,130.84 (1.14) 0% 245.69 (0.21) 0%
2020 670.14 (0.36) 0% 0 (-0.05) 0%
2021 317.60 (0.15) 0% 0 (-0.13) 0%
2022 632.67 (0.60) 0% 0 (0.03) 0%
2023 1,126 (0.26) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,103458,209393,791384,8461,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,890
Tổng lợi nhuận trước thuế100,951104,74485,53389,008380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,882
Lợi nhuận sau thuế 84,78489,66577,53473,773325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,87669,07862,55354,663250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,846
Tổng tài sản1,031,2581,106,172973,001890,8931,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,005
Tổng nợ344,438341,765298,093198,988344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,262
Vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |