CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

59
-0.70
(-1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
59.70
59.70
59.70
56.90
4,300
18.8K
6.9K
8.7x
3.2x
27% # 37%
0.7
2,705 Bi
54 Mi
10,031
67.9 - 54.4
300 Bi
845 Bi
35.5%
73.83%
193 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.00 2,000 59.00 300
56.90 1,400 59.70 800
56.10 1,100 59.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 1,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.80 (-0.20) 64.8%
FRT 147.70 (0.70) 17.1%
VGC 42.30 (-1.10) 13.2%
AST 59.00 (-0.70) 2.1%
CTF 19.20 (0.45) 1.5%
HAX 8.42 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 59.70 1.60 100 100
10:49 59.60 1.50 400 500
13:10 56.90 -1.20 3,000 3,500
13:15 59 0.90 500 4,000
13:28 59 0.90 100 4,100
14:22 59 0.90 200 4,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,103458,209393,791384,8461,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,890
Tổng lợi nhuận trước thuế100,951104,74485,53389,008380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,882
Lợi nhuận sau thuế 84,78489,66577,53473,773325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,87669,07862,55354,663250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,846
Tổng tài sản1,031,2581,106,172973,001890,8931,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,005
Tổng nợ344,438341,765298,093198,988344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,262
Vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc