CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

71.10
-2.60
(-3.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73.70
72
73.50
68.70
29,400
13.7K
3.3K
19.4x
4.7x
17% # 24%
1.0
2,876 Bi
45 Mi
18,274
65.3 - 48.6
235 Bi
618 Bi
38.0%
72.46%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
71.10 500 72.00 200
71.00 700 73.00 1,100
70.00 500 73.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
17,600 19,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 85.00 (0.90) 64.8%
FRT 154.70 (9.60) 17.1%
VGC 45.00 (-1.10) 13.2%
AST 71.10 (-2.60) 2.1%
CTF 20.10 (0.05) 1.5%
HAX 10.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 68.70 -5 500 500
09:20 71 -2.70 500 1,000
09:23 73.50 -0.20 100 1,100
10:10 71.10 -2.60 2,000 3,100
10:11 71.20 -2.50 200 3,300
10:13 72 -1.70 500 3,800
10:22 72 -1.70 100 3,900
10:24 72 -1.70 900 4,800
10:34 72 -1.70 1,800 6,600
10:35 72 -1.70 2,300 8,900
10:38 72 -1.70 3,500 12,400
10:40 73 -0.70 2,000 14,400
10:48 72 -1.70 1,000 15,400
11:10 72 -1.70 3,700 19,100
11:11 72 -1.70 200 19,300
11:12 72 -1.70 100 19,400
13:14 72 -1.70 100 19,500
13:17 72 -1.70 500 20,000
13:39 72 -1.70 1,400 21,400
13:40 72 -1.70 100 21,500
13:53 72 -1.70 500 22,000
14:10 72 -1.70 600 22,600
14:23 71.50 -2.20 400 23,000
14:45 71.10 -2.60 6,400 29,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 645 (0.66) 0% 147 (0.15) 0%
2018 907.27 (0.86) 0% 160.57 (0.16) 0%
2019 1,130.84 (1.14) 0% 245.69 (0.21) 0%
2020 670.14 (0.36) 0% 0 (-0.05) 0%
2021 317.60 (0.15) 0% 0 (-0.13) 0%
2022 632.67 (0.60) 0% 0 (0.03) 0%
2023 1,126 (0.26) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV351,502329,212309,803339,5251,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,89038,661
Tổng lợi nhuận trước thuế74,00464,44254,70162,942256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,8821,409
Lợi nhuận sau thuế 59,64349,64242,99750,098202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,6441,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,14638,91232,63134,932148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,8461,099
Tổng tài sản853,280840,463805,963795,592853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,00550,828
Tổng nợ235,006190,895192,445180,337235,006173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,26223,601
Vốn chủ sở hữu618,275649,568613,518615,255618,275587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,74327,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |