CTCP City Auto (ctf)

19.20
0.45
(2.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.75
18.70
19.70
18.35
202,900
10.0K
0.1K
175.9x
1.9x
0% # 1%
0.5
2,115 Bi
109 Mi
310,892
21.3 - 16.5
2,855 Bi
1,089 Bi
262.1%
27.62%
100 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.85 400 19.20 1,100
18.75 800 19.25 2,200
18.35 500 19.30 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,800 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 75.80 (-0.20) 64.8%
FRT 147.70 (0.70) 17.1%
VGC 42.30 (-1.10) 13.2%
AST 59.00 (-0.70) 2.1%
CTF 19.20 (0.45) 1.5%
HAX 8.42 (-0.07) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.70 0.10 200 200
09:46 18.65 0.05 5,000 5,200
09:47 18.60 0 11,100 16,300
09:51 18.65 0.05 5,000 21,300
09:53 18.65 0.05 11,500 32,800
09:54 18.65 0.05 14,700 47,500
09:55 18.70 0.10 20,100 67,600
10:23 18.65 0.05 100 67,700
10:32 18.65 0.05 500 68,200
10:36 18.60 0 100 68,300
10:37 18.60 0 6,100 74,400
10:38 18.65 0.05 5,000 79,400
10:39 19.30 0.70 8,200 87,600
10:41 19.20 0.60 100 87,700
10:42 19.35 0.75 14,500 102,200
10:43 19.70 1.10 14,200 116,400
10:44 19.70 1.10 100 116,500
10:45 19.55 0.95 3,300 119,800
10:46 19.55 0.95 1,000 120,800
10:47 19.40 0.80 4,400 125,200
10:49 19.25 0.65 8,000 133,200
10:50 19.20 0.60 1,500 134,700
10:52 19.15 0.55 3,600 138,300
13:14 18.35 -0.25 3,200 141,500
13:17 19.15 0.55 300 141,800
13:19 19.15 0.55 3,500 145,300
13:20 19.15 0.55 4,000 149,300
13:21 19.15 0.55 6,800 156,100
13:22 19.15 0.55 3,400 159,500
13:23 19.15 0.55 3,800 163,300
13:24 19.15 0.55 1,500 164,800
13:25 19.15 0.55 4,000 168,800
13:26 18.80 0.20 5,000 173,800
13:27 19.15 0.55 8,300 182,100
13:28 19.15 0.55 6,900 189,000
13:29 19.15 0.55 2,800 191,800
13:30 19.15 0.55 6,000 197,800
14:46 19.20 0.60 5,100 202,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc