CTCP City Auto (ctf)

21.20
-0.05
(-0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.25
21.40
21.40
21.20
107,900
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.15 300 21.20 3,800
21.10 100 21.25 400
21.05 200 21.30 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 70.50 (-0.80) 64.8%
FRT 132.60 (-4.40) 17.1%
VGC 40.80 (-0.20) 13.2%
AST 64.50 (-3.40) 2.1%
CTF 21.20 (-0.05) 1.5%
HAX 8.34 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 21.40 0.30 900 900
09:29 21.35 0.25 200 1,100
09:41 21.30 0.20 9,400 10,500
09:42 21.30 0.20 3,100 13,600
09:44 21.30 0.20 7,400 21,000
10:10 21.25 0.15 2,800 23,800
10:11 21.25 0.15 7,700 31,500
10:18 21.25 0.15 4,600 36,100
10:22 21.25 0.15 2,900 39,000
10:27 21.20 0.10 300 39,300
10:29 21.25 0.15 9,600 48,900
10:32 21.25 0.15 400 49,300
10:33 21.20 0.10 5,000 54,300
10:35 21.20 0.10 4,300 58,600
10:36 21.20 0.10 5,300 63,900
10:37 21.20 0.10 9,900 73,800
10:38 21.20 0.10 4,100 77,900
10:41 21.20 0.10 400 78,300
10:42 21.20 0.10 9,000 87,300
11:10 21.20 0.10 20,600 107,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |