CTCP City Auto (ctf)

20.10
0.05
(0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.05
20.10
20.10
19.75
326,500
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.75 200 20.10 3,300
19.70 1,400 20.15 8,400
19.60 300 20.20 8,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 24,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 85.00 (0.90) 64.8%
FRT 154.70 (9.60) 17.1%
VGC 45.00 (-1.10) 13.2%
AST 71.10 (-2.60) 2.1%
CTF 20.10 (0.05) 1.5%
HAX 10.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.05 0 700 700
09:21 19.95 -0.10 900 1,600
09:25 19.95 -0.10 14,000 15,600
09:26 19.95 -0.10 8,200 23,800
09:44 19.80 -0.25 2,900 26,700
09:48 19.75 -0.30 200 26,900
09:51 19.85 -0.20 13,000 39,900
09:52 19.85 -0.20 2,400 42,300
09:53 19.85 -0.20 15,100 57,400
09:54 19.80 -0.25 6,200 63,600
09:55 19.80 -0.25 6,200 69,800
09:56 19.90 -0.15 6,100 75,900
09:59 19.80 -0.25 8,000 83,900
10:29 19.80 -0.25 8,800 92,700
10:32 19.90 -0.15 8,500 101,200
10:34 19.80 -0.25 9,600 110,800
10:36 19.90 -0.15 10,000 120,800
10:37 19.80 -0.25 6,200 127,000
10:38 19.90 -0.15 12,900 139,900
10:39 19.85 -0.20 100 140,000
10:42 19.80 -0.25 6,700 146,700
10:50 19.80 -0.25 5,600 152,300
10:51 19.85 -0.20 14,700 167,000
10:54 19.85 -0.20 2,000 169,000
10:55 19.85 -0.20 6,500 175,500
10:57 19.85 -0.20 7,400 182,900
10:58 19.80 -0.25 4,800 187,700
10:59 19.75 -0.30 400 188,100
11:10 19.85 -0.20 7,000 195,100
13:24 19.80 -0.25 200 195,300
13:25 19.80 -0.25 6,300 201,600
13:26 19.80 -0.25 3,600 205,200
13:28 19.85 -0.20 4,500 209,700
13:29 19.85 -0.20 5,800 215,500
13:30 19.90 -0.15 7,700 223,200
13:32 19.90 -0.15 4,900 228,100
13:33 19.90 -0.15 3,000 231,100
13:47 19.85 -0.20 2,100 233,200
13:52 19.85 -0.20 5,000 238,200
13:54 19.80 -0.25 6,500 244,700
13:55 19.90 -0.15 1,600 246,300
14:45 20.10 0.05 80,200 326,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,910,2612,204,1471,870,4471,553,3258,538,1807,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,7282,082,629
Tổng lợi nhuận trước thuế45,1043,6161,5117,78858,01853,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,57215,331
Lợi nhuận sau thuế 39,1132,5212,4616,83850,93244,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,87212,079
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,4082,0473,2427,74849,44440,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,03512,000
Tổng tài sản3,919,3463,885,8043,538,6423,524,7073,919,3463,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529412,607
Tổng nợ2,797,9802,805,4302,460,7272,442,5882,797,9802,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697211,444
Vốn chủ sở hữu1,121,3661,080,3741,077,9151,082,1181,121,3661,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832201,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |