CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (ftm)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
30 Bi
50 Mi
68,506
1.2 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 31.40 (-0.05) 20.7%
TCM 15.10 (0.00) 18.5%
STK 7.71 (0.00) 14.0%
TNG 18.30 (-0.50) 13.3%
GIL 7.77 (-0.16) 10.1%
TTF 1.25 (-0.05) 6.1%
ADS 7.60 (0.00) 3.7%
GDT 15.75 (-0.05) 3.0%
SAV 12.60 (0.30) 2.7%
EVE 8.50 (-0.01) 2.4%
TVT 15.95 (0.00) 2.0%
X20 10.50 (0.00) 1.5%
KMR 2.20 (-0.01) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,10443,64153,43455,125197,383182,925174,982189,480231,83681,3031,000,0051,154,5331,220,9801,161,171
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,057-33,383-45,386-34,726-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-199,896-93,74831,71543,67740,090
Lợi nhuận sau thuế -33,057-33,383-45,386-34,726-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,687
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-33,057-33,383-45,386-34,726-164,772-127,289-322,414-473,052-224,158-200,058-93,74828,31539,58537,687
Tổng tài sản541,790560,302565,288588,065565,288639,437782,342993,7171,380,5771,490,0341,597,4921,757,4431,833,6301,677,584
Tổng nợ1,597,7341,583,1891,554,7921,541,6911,554,7921,473,6781,489,294378,2551,292,0631,177,3611,134,7621,175,9651,253,4871,110,142
Vốn chủ sở hữu-1,055,944-1,022,887-989,504-953,626-989,504-834,241-706,952-384,53888,514312,672462,730581,478580,142567,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc