Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (ssb)

15.75
-0.15
(-0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.90
15.90
15.60
630,200
13.5K
1.9K
9.7x
1.4x
2% # 14%
0.8
46,295 Bi
3,429 Mi
2,228,198
21.0 - 15.1
254,740 Bi
33,778 Bi
754.2%
11.71%
4,547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.70 2,200 15.75 7,900
15.65 9,900 15.80 19,600
15.60 34,400 15.85 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
76,900 74,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.90 (-0.30) 23.6%
BID 39.90 (-0.35) 11.9%
CTG 32.40 (-0.20) 10.0%
TCB 31.85 (-0.35) 9.4%
MBB 24.20 (-0.35) 7.1%
VPB 26.05 (-0.45) 6.6%
ACB 22.85 (0.00) 5.3%
LPB 51.50 (0.00) 4.7%
HDB 26.55 (-0.25) 3.7%
STB 70.90 (0.50) 3.6%
SSB 15.75 (-0.15) 2.6%
VIB 15.60 (-0.15) 2.6%
SHB 12.65 (-0.15) 2.5%
TPB 15.45 (-0.05) 1.8%
EIB 19.45 (-0.05) 1.8%
MSB 16.25 (0.05) 1.4%
OCB 10.85 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 15.75 0.10 19,900 19,900
09:20 15.85 0.20 12,400 32,300
09:21 15.75 0.10 2,100 34,400
09:22 15.65 0 6,700 41,100
09:23 15.80 0.15 10,300 51,400
09:24 15.75 0.10 1,700 53,100
09:25 15.80 0.15 400 53,500
09:26 15.80 0.15 500 54,000
09:27 15.80 0.15 4,900 58,900
09:28 15.80 0.15 48,300 107,200
09:29 15.75 0.10 34,100 141,300
09:30 15.80 0.15 400 141,700
09:31 15.85 0.20 5,500 147,200
09:33 15.85 0.20 1,200 148,400
09:34 15.75 0.10 5,700 154,100
09:36 15.75 0.10 26,400 180,500
09:37 15.70 0.05 92,300 272,800
09:38 15.80 0.15 42,900 315,700
09:39 15.75 0.10 14,000 329,700
09:40 15.75 0.10 6,200 335,900
09:41 15.75 0.10 6,000 341,900
09:42 15.70 0.05 20,300 362,200
09:43 15.70 0.05 3,000 365,200
09:44 15.70 0.05 600 365,800
09:45 15.60 -0.05 4,400 370,200
09:49 15.70 0.05 200 370,400
09:50 15.70 0.05 4,100 374,500
09:51 15.65 0 3,100 377,600
09:52 15.60 -0.05 3,600 381,200
09:55 15.65 0 100 381,300
09:56 15.65 0 60,500 441,800
09:57 15.70 0.05 4,300 446,100
09:58 15.65 0 11,200 457,300
10:10 15.65 0 2,800 460,100
10:12 15.65 0 300 460,400
10:13 15.65 0 100 460,500
10:23 15.65 0 100 460,600
10:25 15.65 0 2,000 462,600
10:27 15.70 0.05 100 462,700
10:32 15.70 0.05 3,200 465,900
10:33 15.75 0.10 37,500 503,400
10:34 15.80 0.15 2,400 505,800
10:36 15.75 0.10 300 506,100
10:37 15.70 0.05 63,300 569,400
10:38 15.70 0.05 22,500 591,900
10:39 15.70 0.05 100 592,000
10:40 15.70 0.05 31,800 623,800
10:41 15.70 0.05 1,600 625,400
10:42 15.75 0.10 200 625,600
10:43 15.75 0.10 2,200 627,800
10:45 15.75 0.10 2,400 630,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (11.80) 0% 1,931 (2.61) 0%
2022 0 (15.15) 0% 3,893.60 (4.05) 0%
2023 0 (4.91) 0% 4,507 (0.85) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,720,2366,268,2765,962,7295,618,65224,569,89320,716,60519,718,49015,149,80011,804,48810,695,78010,208,2078,659,4447,371,2356,149,615
Tổng lợi nhuận trước thuế129,000956,0531,432,9804,350,3566,868,3896,039,3994,616,5585,068,9863,268,5381,728,9361,390,698622,437381,231145,897
Lợi nhuận sau thuế 104,289779,4901,133,2753,492,4855,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,289779,4901,133,2753,492,4855,509,5394,816,0263,676,9554,052,9282,606,5181,360,4651,098,452493,346304,858116,789
Tổng tài sản266,121,915231,423,056211,663,515180,207,288157,398,288140,487,190125,008,960103,364,962
Tổng nợ235,825,076205,190,836193,000,251166,536,910146,472,446132,185,685118,834,35597,485,132
Vốn chủ sở hữu30,296,83926,232,22018,663,26413,670,37810,925,8428,301,5056,174,6055,879,830


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |