Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (msb)

12.90
-0.05
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.95
12.80
12.95
12.80
535,200
17.6K
2.2K
5.1x
0.6x
1% # 12%
0.9
22,400 Bi
3,120 Mi
7,408,415
13.2 - 10
265,468 Bi
35,233 Bi
753.5%
11.72%
3,011 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.85 11,700 12.90 49,600
12.80 171,500 12.95 145,200
12.75 315,900 13.00 287,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
60,000 30,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 58.50 (0.30) 23.6%
BID 35.70 (0.10) 11.9%
CTG 30.00 (0.05) 10.0%
TCB 31.95 (0.35) 9.4%
MBB 19.90 (0.15) 7.1%
VPB 27.20 (0.25) 6.6%
ACB 22.10 (0.05) 5.3%
LPB 47.15 (0.45) 4.7%
HDB 26.90 (0.10) 3.7%
STB 76.90 (-0.40) 3.6%
SSB 19.55 (1.25) 2.6%
VIB 13.35 (0.10) 2.6%
SHB 11.50 (-0.05) 2.5%
TPB 14.15 (0.00) 1.8%
EIB 16.75 (-0.05) 1.8%
MSB 12.90 (-0.05) 1.4%
OCB 10.30 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.80 -0.15 33,300 33,300
09:19 12.90 -0.05 27,100 60,400
09:20 12.90 -0.05 3,800 64,200
09:21 12.90 -0.05 1,000 65,200
09:24 12.95 0 100 65,300
09:27 12.90 -0.05 3,200 68,500
09:28 12.95 0 1,000 69,500
09:29 12.95 0 200 69,700
09:30 12.95 0 5,100 74,800
09:31 12.90 -0.05 100 74,900
09:33 12.90 -0.05 5,000 79,900
09:34 12.95 0 2,100 82,000
09:39 12.95 0 100 82,100
09:40 12.95 0 41,300 123,400
09:41 12.95 0 1,400 124,800
09:43 12.95 0 500 125,300
09:44 12.95 0 1,100 126,400
09:45 12.95 0 2,000 128,400
09:46 12.95 0 4,000 132,400
09:48 12.90 -0.05 2,500 134,900
09:49 12.95 0 100 135,000
09:51 12.95 0 5,300 140,300
09:53 12.95 0 200 140,500
09:56 12.90 -0.05 1,000 141,500
09:57 12.95 0 1,500 143,000
09:58 12.95 0 1,600 144,600
10:10 12.90 -0.05 69,600 214,200
10:11 12.90 -0.05 1,300 215,500
10:13 12.90 -0.05 4,900 220,400
10:14 12.95 0 100 220,500
10:15 12.90 -0.05 1,900 222,400
10:17 12.90 -0.05 42,000 264,400
10:18 12.95 0 100 264,500
10:20 12.90 -0.05 16,800 281,300
10:23 12.90 -0.05 100 281,400
10:24 12.85 -0.10 1,300 282,700
10:25 12.85 -0.10 10,100 292,800
10:27 12.90 -0.05 200 293,000
10:29 12.85 -0.10 3,400 296,400
10:30 12.90 -0.05 32,200 328,600
10:31 12.90 -0.05 300 328,900
10:32 12.90 -0.05 10,300 339,200
10:35 12.90 -0.05 100 339,300
10:37 12.90 -0.05 600 339,900
10:38 12.90 -0.05 100 340,000
10:40 12.90 -0.05 100 340,100
10:41 12.90 -0.05 5,000 345,100
10:42 12.85 -0.10 1,600 346,700
10:44 12.85 -0.10 3,000 349,700
10:45 12.85 -0.10 100 349,800
10:47 12.90 -0.05 100 349,900
10:48 12.85 -0.10 600 350,500
10:49 12.90 -0.05 2,000 352,500
10:51 12.90 -0.05 7,400 359,900
10:52 12.90 -0.05 100 360,000
10:53 12.90 -0.05 20,000 380,000
10:54 12.90 -0.05 30,000 410,000
10:56 12.90 -0.05 100 410,100
10:57 12.85 -0.10 100 410,200
11:10 12.85 -0.10 119,300 529,500
11:11 12.90 -0.05 100 529,600
11:14 12.90 -0.05 1,000 530,600
11:16 12.90 -0.05 100 530,700
11:21 12.90 -0.05 100 530,800
11:24 12.85 -0.10 3,600 534,400
11:25 12.85 -0.10 600 535,000
11:26 12.90 -0.05 100 535,100
11:30 12.90 -0.05 100 535,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 0 (10.02) 0% 0 (2.01) 0%
2021 0 (10.34) 0% 0 (4.03) 0%
2022 0 (13.25) 0% 0 (4.62) 0%
2023 0 (4.54) 0% 0 (1.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,120,8585,459,9045,107,7904,912,69921,601,25118,681,25718,951,08513,252,11410,338,59110,019,6928,594,8057,511,4466,123,3396,347,548
Tổng lợi nhuận trước thuế2,298,1411,587,2931,542,1541,630,7867,058,3746,903,8425,829,9105,787,2035,088,4632,523,3141,287,8221,052,776164,429164,031
Lợi nhuận sau thuế 1,851,2461,274,1811,237,4921,265,6015,628,5205,519,3774,644,2144,616,2134,034,7402,011,1441,043,560868,289122,032140,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,851,2461,274,1811,237,4921,265,6015,628,5205,519,3774,644,2144,616,2134,034,7402,011,1441,043,560868,289122,032140,004
Tổng tài sản267,005,838212,775,858203,665,423176,697,625156,977,946137,768,688112,238,97892,605,862
Tổng nợ235,707,626186,121,860181,627,638159,822,806142,114,425123,948,53498,517,03679,005,876
Vốn chủ sở hữu31,298,21226,653,99822,037,78516,874,81914,863,52113,820,15413,721,94213,599,986


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |