Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (vpb)

18.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.05
18.10
18.10
18
796,100
17.4k
1.3k
14.1 lần
1.0 lần
1% # 7%
1.2
142,811 tỷ
7,934 triệu
14,810,460
20.5 - 17.2
684,169 tỷ
138,198 tỷ
495.1%
16.80%
10,192 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.05 6,000 18.10 129,400
18.00 373,200 18.15 281,500
17.95 197,500 18.20 200,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
31,800 526,000

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 90.20 (-0.50) 25.3%
BID 48.90 (-0.20) 14.0%
CTG 31.95 (-0.25) 8.7%
TCB 46.75 (-0.15) 8.2%
VPB 18.00 (-0.05) 7.2%
MBB 22.55 (-0.05) 6.0%
ACB 29.60 (-0.05) 5.8%
HDB 23.95 (-0.20) 3.5%
LPB 25.35 (0.30) 3.0%
VIB 22.45 (0.15) 2.8%
STB 28.70 (-0.15) 2.7%
SSB 21.35 (-0.30) 2.7%
SHB 11.65 (-0.05) 2.1%
TPB 17.80 (-0.05) 2.0%
EIB 18.80 (0.05) 1.6%
OCB 14.70 (0.00) 1.5%
MSB 14.30 (-0.05) 1.4%
EVF 16.20 (-0.10) 0.6%
BAB 12.50 (0.00) 0.6%
NVB 10.00 (0.30) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.10 0.10 33,600 33,600
09:16 18.10 0.10 36,900 70,500
09:17 18.10 0.10 44,000 114,500
09:18 18.05 0.05 70,500 185,000
09:19 18.05 0.05 110,900 295,900
09:20 18.05 0.05 110,600 406,500
09:21 18.05 0.05 84,300 490,800
09:22 18.05 0.05 38,500 529,300
09:23 18 0 32,900 562,200
09:24 18 0 1,000 563,200
09:25 18.05 0.05 6,500 569,700
09:26 18.05 0.05 100 569,800
09:27 18.05 0.05 18,200 588,000
09:29 18.05 0.05 25,200 613,200
09:30 18 0 72,600 685,800
09:31 18.05 0.05 37,600 723,400
09:32 18.05 0.05 22,700 746,100
09:33 18.05 0.05 5,800 751,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (34.13) 0% 4,929 (6.44) 0%
2018 0 (40.28) 0% 10,800 (7.36) 0%
2019 0 (49.87) 0% 9,500 (8.26) 0%
2020 0 (52.36) 0% 0 (10.41) 0%
2021 0 (50.83) 0% 0 (11.48) 0%
2022 0 (62.20) 0% 0 (16.92) 0%
2023 0 (18.03) 0% 0 (1.65) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV19,345,92720,430,92219,323,04518,774,90876,557,37762,200,25050,827,09852,361,76749,874,78440,280,21434,133,37125,631,11618,758,80112,404,218
Tổng lợi nhuận trước thuế4,181,8522,707,8513,117,1322,612,53910,803,89621,220,13214,363,77013,019,45510,324,1619,198,5088,130,0634,929,3113,096,2021,608,603
Lợi nhuận sau thuế 3,141,8832,111,1612,427,6782,452,2318,494,17116,908,80711,477,17010,413,7608,260,2637,355,5686,440,7673,935,0452,395,8681,253,593
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,141,8832,111,1612,427,6782,452,2318,494,17116,908,80711,477,17010,413,7608,260,2637,355,5686,440,7673,935,0452,395,8681,253,593
Tổng tài sản822,366,981817,699,538780,212,730739,761,986817,566,922631,012,886547,409,439419,026,527377,204,126323,291,119277,752,314228,770,918193,876,428163,241,378
Tổng nợ684,169,251682,985,442675,372,579637,346,581682,935,889534,175,228469,037,773366,233,025334,994,384288,541,050248,056,604211,593,390180,487,506154,261,088
Vốn chủ sở hữu138,197,730134,714,096104,840,151102,415,405134,631,03396,837,65878,371,66652,793,50242,209,74234,750,06929,695,71017,177,52813,388,9228,980,290


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc