CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang (lgl)

3.89
0.09
(2.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.90
3.90
3.81
15,900
13.6K
0.3K
13.4x
0.3x
1% # 2%
1.3
214 Bi
51 Mi
157,248
6.7 - 4.0
785 Bi
700 Bi
112.2%
47.12%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.84 1,100 3.89 500
3.83 1,900 3.90 14,100
3.82 2,000 3.96 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 3.90 -0.06 100 100
09:55 3.81 -0.15 1,000 1,100
11:28 3.83 -0.13 100 1,200
13:20 3.90 -0.06 100 1,300
13:24 3.83 -0.13 10,000 11,300
13:27 3.90 -0.06 100 11,400
13:41 3.84 -0.12 100 11,500
13:42 3.84 -0.12 300 11,800
13:59 3.90 -0.06 100 11,900
14:26 3.84 -0.12 600 12,500
14:27 3.84 -0.12 800 13,300
14:29 3.84 -0.12 900 14,200
14:30 3.84 -0.12 1,200 15,400
14:46 3.89 -0.07 500 15,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,9925,8204,85834,92249,59244,90991,322207,614124,819170,8791,284,0931,172,595857,474191,636
Tổng lợi nhuận trước thuế16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52127,23319,14112,88019,00577,802150,442125,13821,735
Lợi nhuận sau thuế 16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52116,6277,0294,5994,03268,748114,37593,66216,626
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,501-3,7531,6214,55718,926-55,52115,3135,4321,2642,06962,190110,98291,37715,030
Tổng tài sản1,418,2731,404,4111,395,0501,381,2751,418,2731,395,5521,346,9971,634,5311,696,3841,807,9541,772,7282,413,6822,234,5941,832,499
Tổng nợ722,287724,926711,812699,658722,287718,493673,065976,356951,2221,054,6871,013,2031,639,3731,704,7651,479,206
Vốn chủ sở hữu695,986679,485683,238681,617695,986677,060673,932658,175745,161753,267759,526774,309529,829353,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc