CTCP Clever Group (adg)

8.07
0.42
(5.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.65
7.65
8.08
7.65
300
19.6K
1.1K
6.8x
0.4x
4% # 6%
1.4
159 Bi
21 Mi
3,095
9.8 - 7.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.15 200 8.07 42,000
7.13 100 8.08 600
7.12 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 53.50 (-0.10) 13.5%
VIC 234.00 (-8.00) 7.6%
VHM 61.90 (-0.10) 7.5%
BID 31.70 (-0.30) 6.8%
CTG 30.05 (0.30) 5.7%
TCB 21.40 (0.00) 5.4%
HPG 21.25 (0.85) 4.6%
FPT 50.40 (0.20) 4.6%
MBB 18.90 (0.15) 4.1%
GAS 75.40 (-1.60) 3.9%
VPB 21.20 (-0.35) 3.8%
VNM 56.30 (0.30) 3.4%
ACB 20.25 (-0.05) 3.0%
GVR 29.60 (0.50) 2.7%
LPB 34.70 (0.20) 2.7%
MSN 69.40 (0.00) 2.5%
MWG 72.30 (-0.10) 2.5%
HVN 21.00 (0.75) 2.1%
HDB 21.80 (-0.10) 2.1%
STB 66.60 (1.50) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 8.08 0.43 200 200
09:56 8.07 0.42 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV183,791117,107114,32584,024499,247464,186411,871536,832585,931454,895362,640335,125246,545212,041
Tổng lợi nhuận trước thuế28,4917446,133-4,10631,26227,26430,22165,52250,57752,62051,26225,48520,4235,849
Lợi nhuận sau thuế 22,6117124,813-4,26523,87121,03022,24252,68338,66639,51840,67220,10715,8854,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,547325,014-4,97420,61817,79320,07948,95636,97139,94639,41920,09615,9004,550
Tổng tài sản564,079507,341496,603476,583564,079496,460449,894409,723449,601445,010208,783120,075112,424
Tổng nợ149,765125,260114,99794,625149,765109,387103,72584,998180,148204,82280,47233,53153,959
Vốn chủ sở hữu414,313382,081381,606381,958414,313387,073346,169324,725269,453240,188128,31186,54458,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc