CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

7.25
0.02
(0.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.23
7.20
7.28
7.20
14,800
17.8K
0.6K
19.4x
0.7x
3% # 4%
0.9
711 Bi
60 Mi
25,321
14.2 - 10.9
202 Bi
1,056 Bi
19.1%
83.97%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.25 1,400 7.29 1,100
7.24 1,000 7.30 10,400
7.22 500 7.31 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (0.00) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.20 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.20 (0.00) 4.9%
NT2 20.80 (0.25) 4.3%
CHP 25.90 (-0.25) 4.2%
TMP 53.00 (-0.60) 4.0%
PPC 8.78 (0.00) 3.5%
SHP 31.50 (0.05) 3.0%
PGD 22.70 (0.00) 2.3%
VPD 20.65 (0.15) 2.2%
TBC 32.50 (0.95) 2.1%
ND2 34.50 (0.50) 1.6%
SBA 24.50 (0.40) 1.5%
PGS 76.80 (-0.30) 1.4%
SEB 42.50 (1.50) 1.3%
S4A 32.80 (1.30) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 7.20 -0.03 200 200
09:19 7.20 -0.03 100 300
09:27 7.20 -0.03 500 800
09:28 7.20 -0.03 1,200 2,000
09:30 7.20 -0.03 500 2,500
09:33 7.20 -0.03 1,500 4,000
09:43 7.20 -0.03 200 4,200
09:52 7.20 -0.03 200 4,400
10:18 7.22 -0.01 100 4,500
10:46 7.25 0.02 100 4,600
11:10 7.25 0.02 200 4,800
11:30 7.25 0.02 700 5,500
13:10 7.25 0.02 1,000 6,500
13:17 7.25 0.02 1,000 7,500
13:21 7.25 0.02 100 7,600
13:22 7.28 0.05 100 7,700
13:26 7.28 0.05 2,000 9,700
14:10 7.28 0.05 1,300 11,000
14:13 7.28 0.05 1,000 12,000
14:24 7.28 0.05 700 12,700
14:28 7.28 0.05 2,000 14,700
14:48 7.25 0.02 100 14,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,193.51 (2.44) 0% 85.01 (0.09) 0%
2018 2,301.42 (1.11) 0% 86.88 (0.14) 0%
2019 2,142.81 (1.89) 0% 89.60 (0.18) 0%
2020 1,579.44 (0.75) 0% 105.76 (0.08) 0%
2021 887.05 (1.21) 0% 80.92 (0.13) 0%
2022 947.04 (0.51) 0% 68.71 (0.08) 0%
2023 569.01 (0.69) 0% 47.33 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,12967,79766,41256,942263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,847
Tổng lợi nhuận trước thuế20,6329,856-55512,07542,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758
Lợi nhuận sau thuế 22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Tổng tài sản1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,520
Tổng nợ147,462231,142170,811160,968147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253
Vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |