CTCP Thủy điện Cần Đơn (sjd)

14
0.05
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
14
14
13.90
72,300
14.6K
0.9K
16.0x
1.0x
4% # 6%
0.3
959 Bi
69 Mi
64,741
14.3 - 13.8
388 Bi
1,005 Bi
38.6%
72.13%
110 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.95 600 14.00 16,700
13.90 14,400 14.05 5,400
13.85 36,700 14.10 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 34,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.00 (-0.05) 23.7%
DNH 55.00 (2.00) 15.4%
VSH 40.60 (-0.30) 10.3%
DTK 10.60 (0.00) 6.9%
QTP 11.10 (0.10) 5.1%
HND 8.60 (0.10) 4.9%
NT2 21.80 (-0.20) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 48.95 (-0.05) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.50 (0.00) 2.3%
VPD 20.80 (0.20) 2.2%
TBC 30.80 (0.10) 2.1%
ND2 30.40 (0.00) 1.6%
SBA 23.50 (-0.10) 1.5%
PGS 80.00 (5.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 31.00 (0.00) 1.2%
GHC 22.80 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 14 -0.15 8,100 8,100
09:19 13.95 -0.20 9,800 17,900
09:23 14 -0.15 4,400 22,300
09:24 14 -0.15 100 22,400
09:25 14 -0.15 1,700 24,100
09:26 14 -0.15 200 24,300
09:29 14 -0.15 200 24,500
09:40 13.95 -0.20 2,000 26,500
09:46 13.95 -0.20 1,100 27,600
09:47 13.95 -0.20 2,000 29,600
09:48 13.95 -0.20 2,300 31,900
09:49 13.95 -0.20 300 32,200
09:53 13.95 -0.20 1,200 33,400
09:56 13.95 -0.20 100 33,500
09:57 13.95 -0.20 400 33,900
10:10 13.95 -0.20 500 34,400
10:12 14 -0.15 100 34,500
10:15 14 -0.15 100 34,600
10:41 14 -0.15 1,100 35,700
10:42 14 -0.15 100 35,800
10:44 13.95 -0.20 3,000 38,800
10:48 13.95 -0.20 500 39,300
10:52 13.95 -0.20 200 39,500
10:56 14 -0.15 100 39,600
10:58 14 -0.15 100 39,700
11:10 13.95 -0.20 1,400 41,100
11:19 13.95 -0.20 500 41,600
11:27 14 -0.15 300 41,900
13:10 13.95 -0.20 8,600 50,500
13:12 13.95 -0.20 500 51,000
13:13 13.95 -0.20 500 51,500
13:15 14 -0.15 100 51,600
13:16 14 -0.15 100 51,700
13:17 13.95 -0.20 500 52,200
13:19 13.95 -0.20 500 52,700
13:25 13.95 -0.20 3,200 55,900
13:27 13.90 -0.25 500 56,400
13:28 13.95 -0.20 3,800 60,200
13:30 13.95 -0.20 500 60,700
13:35 13.95 -0.20 1,000 61,700
13:38 13.95 -0.20 500 62,200
13:43 13.95 -0.20 500 62,700
13:51 13.95 -0.20 500 63,200
13:54 13.95 -0.20 500 63,700
14:10 13.95 -0.20 2,500 66,200
14:11 13.95 -0.20 100 66,300
14:14 13.90 -0.25 500 66,800
14:16 13.90 -0.25 500 67,300
14:17 13.90 -0.25 1,000 68,300
14:21 13.90 -0.25 500 68,800
14:23 13.95 -0.20 100 68,900
14:27 13.90 -0.25 500 69,400
14:28 13.95 -0.20 200 69,600
14:29 13.90 -0.25 1,800 71,400
14:46 14 -0.15 900 72,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,868186,31699,01854,649449,850422,545430,810455,267425,349331,270425,123496,322495,021373,526
Tổng lợi nhuận trước thuế7,420131,42446,62114,576200,040179,385163,728192,511199,967128,267192,428215,403217,714155,380
Lợi nhuận sau thuế 7,167106,35736,77511,285161,583142,693130,170154,264160,03699,749152,912190,985192,749143,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,53472236,99411,46255,712142,465129,887153,936159,934101,085153,703190,850192,889145,370
Tổng tài sản1,379,8191,515,4661,374,3801,324,4041,379,8191,356,0281,348,4971,435,3871,383,8601,313,9531,364,1551,458,6511,432,6071,410,716
Tổng nợ317,522460,336425,607287,841317,522330,750331,964338,772432,708427,868424,530484,920328,943335,045
Vốn chủ sở hữu1,062,2971,055,130948,7731,036,5631,062,2971,025,2781,016,5331,096,615951,151886,084939,625973,7301,103,6641,075,670


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc