Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

2.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.05
2.12
2.12
2.04
13,200
10.3K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
212 Bi
71 Mi
93,218
5.0 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.04 200 2.05 10,400
2.03 100 2.09 64,500
2.02 1,300 2.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.12 0.07 100 100
09:21 2.12 0.07 200 300
09:22 2.12 0.07 1,000 1,300
09:54 2.11 0.06 100 1,400
09:55 2.11 0.06 300 1,700
10:10 2.11 0.06 300 2,000
10:34 2.10 0.05 200 2,200
10:36 2.10 0.05 100 2,300
11:25 2.10 0.05 100 2,400
13:10 2.10 0.05 100 2,500
13:17 2.05 0 1,200 3,700
13:18 2.05 0 1,000 4,700
13:30 2.05 0 500 5,200
13:31 2.05 0 100 5,300
13:37 2.05 0 1,000 6,300
13:38 2.05 0 800 7,100
13:41 2.05 0 100 7,200
13:45 2.05 0 300 7,500
14:10 2.05 0 200 7,700
14:11 2.05 0 1,400 9,100
14:30 2.04 -0.01 1,100 10,200
14:48 2.05 0 3,000 13,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 350 (0.29) 0% 45 (0.01) 0%
2021 500 (0.47) 0% 50 (0.03) 0%
2022 800 (0.96) 0% 130 (0.09) 0%
2023 600 (0.29) 0% 50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV409,072213,242179,218207,2681,008,801583,010599,355961,626473,175287,099296,396295,585
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8337,8485,84012,73528,256-4,879-331112,01936,69918,63025,93229,506
Lợi nhuận sau thuế 1,1597,1974,8159,47822,649-8,311-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,6938,5455,1249,55429,917-8,346-2,46789,02828,81414,03821,14723,990
Tổng tài sản1,476,0821,428,1031,382,2591,365,3241,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Tổng nợ711,539679,958642,439631,007711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
Vốn chủ sở hữu764,543748,144739,820734,316764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |