CTCP Điện lực Khánh Hòa (khp)

9.77
0.27
(2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.36
9.79
9.30
5,800
11.1K
0.6K
15.1x
0.8x
2% # 6%
0.7
551 Bi
62 Mi
20,498
12.0 - 9.2
1,767 Bi
651 Bi
271.3%
26.93%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.33 900 9.77 3,300
9.32 500 9.78 1,300
9.31 1,000 9.79 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.25 (0.25) 23.7%
DNH 55.00 (0.00) 15.4%
VSH 40.60 (0.00) 10.3%
DTK 10.70 (0.10) 6.9%
QTP 11.10 (0.00) 5.1%
HND 8.40 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.60) 4.3%
CHP 26.15 (0.00) 4.2%
TMP 46.65 (-2.30) 4.0%
PPC 8.72 (0.00) 3.5%
SHP 31.60 (0.00) 3.0%
PGD 20.40 (-0.10) 2.3%
VPD 20.75 (-0.05) 2.2%
TBC 30.80 (0.00) 2.1%
ND2 33.50 (3.10) 1.6%
SBA 23.50 (0.00) 1.5%
PGS 72.00 (-8.00) 1.4%
SEB 36.40 (0.00) 1.3%
S4A 30.00 (-1.00) 1.2%
GHC 22.20 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 9.30 -0.12 400 400
09:47 9.31 -0.11 300 700
09:48 9.31 -0.11 300 1,000
09:49 9.31 -0.11 500 1,500
09:51 9.31 -0.11 3,200 4,700
10:13 9.79 0.37 100 4,800
13:10 9.77 0.35 1,000 5,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,798,3702,307,2582,128,0341,508,4957,742,1577,118,6156,205,3255,163,6404,361,3994,572,8885,369,1014,522,8003,764,3403,457,951
Tổng lợi nhuận trước thuế-94,839138,97545,641-29,89059,88771,32470,72073,74656,10264,21871,58268,67260,14984,483
Lợi nhuận sau thuế -76,051111,31842,426-29,89047,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-76,051111,31842,426-29,89047,80357,75854,81759,01348,03345,14251,08353,86944,34765,356
Tổng tài sản2,160,5322,244,4982,351,1042,205,8502,160,5322,260,4122,299,4092,170,7382,145,5332,028,6261,989,3181,903,7931,760,0251,725,145
Tổng nợ1,468,8081,476,7231,694,6471,532,4111,468,8081,557,0821,599,5311,461,7591,464,9551,365,8711,346,4681,274,0251,159,2101,129,208
Vốn chủ sở hữu691,724767,775656,457673,440691,724703,330699,877708,979680,578662,754642,850629,768600,815595,936


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc