CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.12
0.02
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.14
2.20
2.09
115,500
5.8K
0.4K
10.0x
0.7x
3% # 7%
1.6
1,224 Bi
300 Mi
275,577
6.9 - 3.6
2,775 Bi
1,733 Bi
160.1%
38.45%
191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.11 16,500 2.12 8,700
2.10 19,300 2.14 5,000
2.09 10,400 2.15 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 12.90 (0.20) 56.1%
OGC 2.12 (0.02) 24.5%
TVC 7.30 (0.00) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.14 0.04 100 100
09:20 2.20 0.10 4,100 4,200
09:22 2.16 0.06 100 4,300
09:23 2.17 0.07 1,500 5,800
09:29 2.17 0.07 100 5,900
09:35 2.15 0.05 100 6,000
09:36 2.15 0.05 100 6,100
09:37 2.14 0.04 100 6,200
09:43 2.12 0.02 1,000 7,200
09:47 2.14 0.04 400 7,600
09:48 2.11 0.01 1,400 9,000
09:50 2.10 0 10,000 19,000
09:51 2.10 0 800 19,800
09:52 2.09 -0.01 11,600 31,400
09:53 2.09 -0.01 1,900 33,300
10:10 2.10 0 2,200 35,500
10:21 2.12 0.02 200 35,700
10:24 2.12 0.02 200 35,900
10:30 2.12 0.02 5,900 41,800
10:37 2.12 0.02 300 42,100
10:38 2.11 0.01 5,000 47,100
10:52 2.11 0.01 1,000 48,100
11:10 2.11 0.01 1,000 49,100
11:14 2.11 0.01 9,700 58,800
11:17 2.11 0.01 100 58,900
11:19 2.11 0.01 900 59,800
11:21 2.11 0.01 500 60,300
13:10 2.12 0.02 2,800 63,100
13:12 2.11 0.01 100 63,200
13:14 2.11 0.01 300 63,500
13:19 2.11 0.01 1,000 64,500
13:27 2.11 0.01 10,000 74,500
13:30 2.12 0.02 2,400 76,900
13:31 2.12 0.02 200 77,100
13:39 2.11 0.01 15,200 92,300
13:43 2.11 0.01 100 92,400
13:44 2.11 0.01 200 92,600
13:45 2.11 0.01 1,000 93,600
13:48 2.11 0.01 300 93,900
14:10 2.11 0.01 1,000 94,900
14:13 2.11 0.01 400 95,300
14:14 2.10 0 3,900 99,200
14:16 2.11 0.01 1,600 100,800
14:18 2.11 0.01 1,400 102,200
14:21 2.11 0.01 1,600 103,800
14:29 2.11 0.01 6,700 110,500
14:33 2.10 0 600 111,100
14:49 2.12 0.02 4,400 115,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,272 (1.14) 0% 26 (-0.43) -2%
2018 1,393 (1.24) 0% 188 (0.05) 0%
2019 1,116 (1.21) 0% 16 (0.08) 1%
2020 1,008.56 (0.91) 0% 206.55 (0.21) 0%
2021 968 (0.42) 0% 40 (-0.28) -1%
2022 955.72 (1.02) 0% 39.07 (0.06) 0%
2023 1,218 (0.13) 0% 142 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |