CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.16
0.01
(0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.15
2.14
2.17
2.14
124,400
6.4K
0.3K
6.5x
0.3x
2% # 5%
1.3
663 Bi
300 Mi
453,731
4.3 - 2.0
2,557 Bi
1,916 Bi
133.4%
42.84%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.15 7,600 2.16 1,000
2.14 5,300 2.17 10,300
2.13 4,000 2.18 17,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 12.00 (0.00) 56.1%
OGC 2.16 (0.01) 24.5%
TVC 6.70 (0.20) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 2.14 -0.01 11,000 11,000
09:17 2.15 0 500 11,500
09:18 2.15 0 3,600 15,100
09:21 2.16 0.01 200 15,300
09:22 2.16 0.01 1,800 17,100
09:57 2.16 0.01 100 17,200
10:10 2.16 0.01 3,500 20,700
10:11 2.16 0.01 100 20,800
10:50 2.16 0.01 700 21,500
11:10 2.16 0.01 3,200 24,700
11:21 2.16 0.01 200 24,900
13:10 2.16 0.01 8,900 33,800
13:11 2.15 0 1,000 34,800
13:12 2.15 0 21,000 55,800
13:15 2.15 0 1,000 56,800
13:19 2.15 0 1,000 57,800
13:21 2.15 0 3,300 61,100
13:23 2.15 0 700 61,800
13:27 2.17 0.02 17,000 78,800
13:33 2.15 0 1,600 80,400
13:34 2.15 0 3,400 83,800
13:49 2.15 0 5,200 89,000
13:52 2.16 0.01 2,000 91,000
13:58 2.16 0.01 200 91,200
13:59 2.15 0 1,000 92,200
14:10 2.14 -0.01 20,300 112,500
14:18 2.14 -0.01 7,000 119,500
14:25 2.15 0 300 119,800
14:26 2.15 0 1,000 120,800
14:28 2.15 0 2,600 123,400
14:30 2.16 0.01 800 124,200
14:46 2.16 0.01 200 124,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc