CTCP Tập đoàn Đại Dương (ogc)

2.12
0.02
(0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.14
2.16
2.12
208,200
5.8K
0.4K
10.0x
0.7x
3% # 7%
1.6
1,224 Bi
300 Mi
275,577
6.9 - 3.6
2,775 Bi
1,733 Bi
160.1%
38.45%
191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.12 4,700 2.13 15,100
2.11 2,800 2.14 5,300
2.10 30,900 2.15 40,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,900 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 15.00 (0.70) 56.1%
OGC 2.12 (0.02) 24.5%
TVC 8.50 (0.20) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.14 0.04 400 400
09:38 2.13 0.03 200 600
09:41 2.12 0.02 200 800
09:42 2.14 0.04 7,100 7,900
09:48 2.14 0.04 100 8,000
09:51 2.14 0.04 1,000 9,000
09:54 2.15 0.05 500 9,500
09:55 2.15 0.05 500 10,000
09:57 2.15 0.05 500 10,500
09:59 2.15 0.05 800 11,300
10:10 2.15 0.05 17,300 28,600
10:11 2.15 0.05 7,000 35,600
10:13 2.15 0.05 1,000 36,600
10:14 2.15 0.05 1,300 37,900
10:15 2.15 0.05 100 38,000
10:16 2.15 0.05 700 38,700
10:23 2.15 0.05 2,100 40,800
10:25 2.15 0.05 900 41,700
10:31 2.14 0.04 100 41,800
10:47 2.14 0.04 2,000 43,800
10:48 2.14 0.04 500 44,300
10:50 2.14 0.04 400 44,700
10:53 2.14 0.04 1,000 45,700
10:57 2.13 0.03 4,700 50,400
10:58 2.13 0.03 300 50,700
11:10 2.14 0.04 44,600 95,300
11:13 2.14 0.04 1,000 96,300
11:20 2.14 0.04 1,200 97,500
11:21 2.14 0.04 2,000 99,500
11:25 2.14 0.04 3,000 102,500
11:27 2.15 0.05 500 103,000
11:28 2.14 0.04 500 103,500
11:33 2.14 0.04 500 104,000
13:10 2.14 0.04 3,300 107,300
13:11 2.15 0.05 6,000 113,300
13:12 2.15 0.05 300 113,600
13:13 2.15 0.05 300 113,900
13:14 2.15 0.05 5,000 118,900
13:15 2.15 0.05 100 119,000
13:21 2.15 0.05 200 119,200
13:22 2.14 0.04 200 119,400
13:26 2.14 0.04 600 120,000
13:32 2.14 0.04 6,000 126,000
13:35 2.15 0.05 400 126,400
13:38 2.15 0.05 400 126,800
13:43 2.14 0.04 600 127,400
13:47 2.14 0.04 1,000 128,400
13:52 2.14 0.04 15,100 143,500
13:56 2.14 0.04 1,800 145,300
13:58 2.14 0.04 900 146,200
14:10 2.13 0.03 5,600 151,800
14:20 2.13 0.03 3,600 155,400
14:28 2.13 0.03 1,800 157,200
14:29 2.12 0.02 14,700 171,900
14:31 2.13 0.03 100 172,000
14:32 2.12 0.02 1,000 173,000
14:33 2.13 0.03 100 173,100
14:49 2.12 0.02 35,100 208,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,272 (1.14) 0% 26 (-0.43) -2%
2018 1,393 (1.24) 0% 188 (0.05) 0%
2019 1,116 (1.21) 0% 16 (0.08) 1%
2020 1,008.56 (0.91) 0% 206.55 (0.21) 0%
2021 968 (0.42) 0% 40 (-0.28) -1%
2022 955.72 (1.02) 0% 39.07 (0.06) 0%
2023 1,218 (0.13) 0% 142 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,333702,875191,258136,5801,199,0461,041,738999,1751,017,555416,464907,7781,209,7421,244,0101,135,7681,171,611
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,126221,025-7,407-31,666177,825247,331163,052113,933-276,108216,443124,78388,972-431,086-730,812
Lợi nhuận sau thuế -4,902192,404-12,359-32,616142,527215,147141,26159,064-280,029204,95682,67248,325-471,446-794,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,30276,6852,515-46185,041119,29894,08040,439-75,970111,31074,62526,014-472,517-727,936
Tổng tài sản4,468,8104,760,4244,428,8344,434,0234,468,8104,508,6114,767,8342,986,9142,932,8443,760,3434,263,8644,714,9355,354,7096,020,997
Tổng nợ2,547,2402,889,4312,753,5392,731,6412,547,2402,773,6123,210,7361,923,4091,918,8942,525,4473,503,0693,840,1704,510,5544,822,802
Vốn chủ sở hữu1,921,5701,870,9931,675,2951,702,3831,921,5701,734,9991,557,0991,063,5051,013,9501,234,896760,795874,765844,1551,198,195


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |