CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A (ipa)

12.90
0.20
(1.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
13.10
13.10
12.80
49,900
21.1K
2.0K
6.4x
0.6x
5% # 9%
1.6
2,673 Bi
246 Mi
167,913
15 - 10.1
4,166 Bi
4,506 Bi
92.5%
51.96%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 21,200 13.00 200
12.80 24,000 13.10 29,500
12.70 25,500 13.20 12,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tài chính khác
(Ngành nghề)
#Tài chính khác - ^TCK     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
IPA 12.90 (0.20) 56.1%
OGC 2.12 (0.02) 24.5%
TVC 7.30 (0.00) 19.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 13.10 0.40 3,500 3,500
11:10 12.80 0.10 1,000 4,500
13:10 12.90 0.20 1,700 6,200
13:13 12.90 0.20 300 6,500
13:20 12.90 0.20 200 6,700
13:21 13 0.30 5,000 11,700
13:41 13 0.30 2,500 14,200
13:43 13 0.30 10,100 24,300
13:49 13 0.30 100 24,400
13:51 13.10 0.40 600 25,000
13:56 13 0.30 300 25,300
13:57 13 0.30 100 25,400
13:58 13 0.30 100 25,500
13:59 13 0.30 200 25,700
14:10 13 0.30 20,100 45,800
14:13 13 0.30 300 46,100
14:20 13 0.30 1,400 47,500
14:21 13 0.30 500 48,000
14:24 13 0.30 400 48,400
14:26 13 0.30 400 48,800
14:48 12.90 0.20 1,100 49,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,798.33 (1.97) 0% 94.20 (0.13) 0%
2017 2,000 (2.71) 0% 150 (0.22) 0%
2018 1,180 (1.06) 0% 128 (0.05) 0%
2019 450 (0.23) 0% 128 (0.13) 0%
2021 1,480 (0.27) 0% 1,100 (1.59) 0%
2022 1,680 (0.29) 0% 0 (0.15) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,505152,87884,976105,694590,053560,332347,553294,736266,910248,127228,8211,057,1272,706,1361,969,577
Tổng lợi nhuận trước thuế73,363311,649128,40325,094538,509517,378343,46379,5111,789,214186,561124,70474,784238,371115,111
Lợi nhuận sau thuế 55,505301,760123,59720,371501,234470,123335,768133,1711,593,953185,265127,13953,385224,281111,273
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,192299,804107,07317,845467,914411,454298,66794,6551,559,327169,341124,94648,960217,24193,252
Tổng tài sản11,233,2079,307,9798,963,5088,675,30011,233,2078,671,1298,836,1378,774,2518,402,0034,120,3312,888,4482,589,7982,937,3052,691,271
Tổng nợ6,331,6404,456,1254,425,1144,226,3236,331,6404,172,5054,775,5344,961,6104,668,0172,186,9101,097,768976,5871,290,9441,329,789
Vốn chủ sở hữu4,901,5674,851,8544,538,3944,448,9774,901,5674,498,6244,060,6043,812,6413,733,9861,933,4211,790,6801,613,2111,646,3611,361,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |