CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

2.43
0.01
(0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.42
2.44
2.49
2.40
62,900
10.6K
0.1K
31.8x
0.3x
1% # 1%
1.5
322 Bi
101 Mi
202,391
4.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.43 1,300 2.44 4,900
2.42 200 2.45 2,100
2.41 4,000 2.46 12,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 2.44 0.02 200 200
09:28 2.44 0.02 2,000 2,200
09:31 2.49 0.07 800 3,000
09:38 2.47 0.05 1,000 4,000
09:46 2.46 0.04 100 4,100
09:54 2.46 0.04 100 4,200
09:58 2.46 0.04 100 4,300
10:10 2.44 0.02 200 4,500
10:24 2.46 0.04 100 4,600
10:27 2.43 0.01 900 5,500
10:53 2.43 0.01 4,000 9,500
10:54 2.46 0.04 6,100 15,600
10:57 2.46 0.04 100 15,700
10:58 2.45 0.03 1,000 16,700
11:10 2.44 0.02 600 17,300
11:11 2.44 0.02 1,000 18,300
11:15 2.40 -0.02 10,000 28,300
11:17 2.40 -0.02 2,200 30,500
11:18 2.40 -0.02 14,800 45,300
13:13 2.44 0.02 100 45,400
13:19 2.44 0.02 100 45,500
13:23 2.44 0.02 2,400 47,900
13:24 2.44 0.02 1,300 49,200
13:25 2.44 0.02 2,000 51,200
13:26 2.44 0.02 700 51,900
13:27 2.44 0.02 800 52,700
13:32 2.43 0.01 5,000 57,700
13:44 2.44 0.02 2,000 59,700
13:51 2.44 0.02 800 60,500
13:59 2.41 -0.01 2,000 62,500
14:10 2.44 0.02 200 62,700
14:24 2.44 0.02 100 62,800
14:49 2.43 0.01 100 62,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 95.57 (0.06) 0% 18.79 (0.03) 0%
2018 150 (0.19) 0% 60 (0.01) 0%
2019 150 (0.16) 0% 40 (0.01) 0%
2020 90 (0.16) 0% 9.60 (0.00) 0%
2021 90 (0.04) 0% 9.60 (0.04) 0%
2022 100 (0.12) 0% 16 (-0.04) -0%
2023 112.80 (0.01) 0% 18.05 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |