CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (har)

2.45
0.03
(1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.42
2.49
2.49
2.43
27,300
10.9K
0.1K
19.5x
0.2x
1% # 1%
1.3
257 Bi
101 Mi
198,867
4.7 - 2.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.43 3,500 2.46 5,600
2.42 12,000 2.48 1,000
2.41 11,000 2.49 9,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 2.49 0.07 100 100
10:10 2.43 0.01 1,000 1,100
10:14 2.46 0.04 100 1,200
10:39 2.45 0.03 100 1,300
10:44 2.45 0.03 100 1,400
10:50 2.45 0.03 500 1,900
11:10 2.45 0.03 100 2,000
11:20 2.46 0.04 400 2,400
11:26 2.46 0.04 600 3,000
13:10 2.45 0.03 3,500 6,500
13:11 2.45 0.03 1,000 7,500
13:18 2.45 0.03 100 7,600
13:19 2.45 0.03 800 8,400
13:23 2.44 0.02 100 8,500
13:24 2.44 0.02 500 9,000
13:28 2.45 0.03 5,100 14,100
13:30 2.44 0.02 400 14,500
13:34 2.45 0.03 600 15,100
13:37 2.45 0.03 1,100 16,200
13:40 2.46 0.04 2,100 18,300
13:47 2.46 0.04 5,000 23,300
14:10 2.45 0.03 3,000 26,300
14:18 2.45 0.03 600 26,900
14:46 2.45 0.03 400 27,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,8314,0074,3094,38816,53517,81518,272144,96142,697159,409163,236186,84356,93679,438
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9156,2942,8007,17518,1849,85735,939-43,79236,3852,8679,94415,16736,19322,306
Lợi nhuận sau thuế 1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5761,9846,68611,31528,74517,751
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4055,7692,8007,17517,1509,85735,939-43,79235,5731,9856,68411,38123,23517,751
Tổng tài sản1,096,7631,095,9021,089,8151,086,7961,096,7631,079,9491,071,5891,120,6331,253,9351,260,5441,136,7671,180,1271,359,2531,207,246
Tổng nợ3,0763,6193,3013,0833,0763,4114,71589,335184,299225,76587,297130,061293,392192,977
Vốn chủ sở hữu1,093,6881,092,2831,086,5141,083,7131,093,6881,076,5381,066,8741,031,2981,069,6361,034,7801,049,4701,050,0661,065,8611,014,268


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc