CTCP Vận tải Xăng dầu đường Thủy Petrolimex (pjt)

9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.05
9
1,500
13.1K
1.1K
9.5x
0.8x
6% # 8%
0.9
260 Bi
25 Mi
4,984
12.4 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 500 9.05 2,300
8.62 200 9.10 100
8.61 900 9.15 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.35 (-0.25) 35.7%
VJC 128.20 (-0.80) 23.2%
GMD 52.50 (-1.60) 10.6%
PHP 48.40 (-2.10) 5.6%
HAH 47.65 (-1.25) 3.7%
PVT 25.00 (-0.15) 3.7%
TMS 33.00 (0.00) 3.4%
VSC 12.90 (-0.05) 3.2%
SCS 42.35 (-0.40) 2.8%
PDN 84.00 (1.00) 2.2%
STG 37.50 (2.25) 1.7%
DVP 74.00 (-1.10) 1.5%
CDN 26.00 (-0.90) 1.5%
NCT 83.00 (-0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9 0 200 200
10:10 9 0 100 300
10:41 9.05 0.05 500 800
11:10 9.05 0.05 300 1,100
11:20 9.05 0.05 200 1,300
11:29 9 0 200 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV174,854190,844183,573166,546715,817699,400706,910821,621626,994606,101678,449626,315563,169443,509
Tổng lợi nhuận trước thuế2,51010,34010,4714,58527,90636,50623,41828,97827,66333,70442,29445,74742,41540,225
Lợi nhuận sau thuế 1,9328,2358,3523,63922,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9328,2358,3523,63922,15828,77718,50322,95622,07426,89233,54336,35833,75631,853
Tổng tài sản526,752440,102462,461427,577526,752443,502429,631492,683533,199497,897552,615390,860421,715278,830
Tổng nợ197,948113,230143,82498,016197,948117,580130,702190,100231,998272,637330,333172,713210,738131,192
Vốn chủ sở hữu328,804326,872318,637329,561328,804325,922298,929302,583301,200225,260222,282218,147210,977147,638


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc