CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

5.35
0.25
(4.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.39
5.10
7,300
13.5K
1.4K
4.2x
0.4x
10% # 11%
1.3
193 Bi
32 Mi
13,615
8.2 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 1,500 5.36 100
5.09 100 5.37 2,500
5.08 100 5.38 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:41 5.10 0 1,000 1,000
10:42 5.10 0 500 1,500
11:18 5.10 0 1,000 2,500
13:10 5.10 0 800 3,300
13:38 5.10 0 500 3,800
13:42 5.10 0 2,200 6,000
13:56 5.39 0.29 500 6,500
14:10 5.39 0.29 500 7,000
14:26 5.38 0.28 200 7,200
14:46 5.35 0.25 100 7,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151515156050107,71869,24917310,49929,268155,421323,104
Tổng lợi nhuận trước thuế3,58237,8697,2284,31652,99419,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195
Lợi nhuận sau thuế 5,18232,8077,2284,31649,53319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,18232,8077,2284,31649,53319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118
Tổng tài sản436,676433,036395,252398,784436,676405,2031,156,2081,211,656557,540304,418296,235481,535593,110612,399
Tổng nợ8,97710,5195,54216,3028,97727,037634,310703,779210,50941,70657,744310,761359,298381,265
Vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482427,699378,166521,898507,877347,031262,712238,490170,774233,812231,135


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc