CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu điện (ptc)

5.88
-0.08
(-1.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.96
5.96
5.96
5.55
400
13.5K
1.4K
4.2x
0.4x
10% # 11%
1.3
193 Bi
32 Mi
13,615
8.2 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.55 200 5.89 1,000
0 5.90 5,500
0.00 0 5.97 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.05) 28.9%
VCG 15.15 (0.15) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 99.90 (-2.30) 9.5%
CTD 62.40 (-0.60) 7.3%
PC1 18.60 (0.00) 6.7%
CII 12.80 (-0.15) 6.2%
SCG 65.50 (0.20) 5.0%
HHV 9.50 (-0.02) 4.6%
DPG 27.65 (0.00) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.45 (0.00) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.42 (-0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.96 0 200 200
13:10 5.55 -0.41 100 300
14:46 5.88 -0.08 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151515156050107,71869,24917310,49929,268155,421323,104
Tổng lợi nhuận trước thuế3,58237,8697,2284,31652,99419,35814,021-60,53370,97168,35572,029-53,1732,93033,195
Lợi nhuận sau thuế 5,18232,8077,2284,31649,53319,35814,021-60,53357,04958,31862,414-53,1782,55817,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,18232,8077,2284,31649,53319,35810,024-53,72257,04958,31862,384-52,2585,00922,118
Tổng tài sản436,676433,036395,252398,784436,676405,2031,156,2081,211,656557,540304,418296,235481,535593,110612,399
Tổng nợ8,97710,5195,54216,3028,97727,037634,310703,779210,50941,70657,744310,761359,298381,265
Vốn chủ sở hữu427,699422,517389,710382,482427,699378,166521,898507,877347,031262,712238,490170,774233,812231,135


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc