Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng (svd)

4.61
-0.08
(-1.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.69
4.37
4.61
4.37
1,400
9.5K
0.1K
64.6x
0.5x
1% # 1%
1.6
125 Bi
28 Mi
18,700
7 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 400 4.98 100
4.50 1,000 4.99 100
4.39 800 5.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 35.00 (0.05) 20.7%
TCM 14.70 (0.05) 18.5%
STK 7.30 (-0.16) 14.0%
TNG 18.10 (0.50) 13.3%
GIL 9.00 (0.50) 10.1%
TTF 1.01 (0.00) 6.1%
ADS 7.69 (0.09) 3.7%
GDT 15.90 (0.00) 3.0%
SAV 12.20 (-0.10) 2.7%
EVE 8.79 (0.04) 2.4%
TVT 15.20 (0.00) 2.0%
X20 10.40 (0.00) 1.5%
KMR 2.17 (0.03) 1.1%
TDT 6.30 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:32 4.37 -0.32 500 500
13:45 4.60 -0.09 100 600
13:57 4.60 -0.09 500 1,100
14:10 4.61 -0.08 300 1,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV98,457112,82950,82955,085317,201342,460258,765340,366436,478330,491270,17569,073
Tổng lợi nhuận trước thuế4181,0872993232,12813,854-36,533-1,95814,6786,1039,587383
Lợi nhuận sau thuế 4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4181,0872993232,12813,595-36,533-2,37811,6874,7537,482305
Tổng tài sản332,588350,030353,421349,951332,588353,949398,524441,303370,504432,304312,593198,044
Tổng nợ70,73188,59293,07089,89970,73194,220152,390158,636214,302287,789172,831144,664
Vốn chủ sở hữu261,857261,439260,351260,052261,857259,729246,134282,667156,202144,515139,76253,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc