CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

29.20
0.10
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.10
29.10
29.25
29.10
6,000
21.6K
4.8K
6.8x
1.5x
13% # 22%
0.9
989 Bi
30 Mi
97,854
42.0 - 31.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.15 600 29.25 2,500
29.10 1,400 29.30 1,300
29.00 1,000 29.35 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.90 (0.70) 35.7%
VJC 129.00 (2.20) 23.2%
GMD 77.30 (0.70) 10.6%
PHP 43.80 (0.80) 5.6%
HAH 47.95 (0.05) 3.7%
PVT 22.80 (0.20) 3.7%
TMS 38.10 (2.20) 3.4%
VSC 13.35 (0.15) 3.2%
SCS 44.80 (0.00) 2.8%
PDN 83.90 (-0.10) 2.2%
STG 32.75 (0.00) 1.7%
DVP 73.40 (0.20) 1.5%
CDN 25.00 (0.10) 1.5%
NCT 84.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 29.10 0 100 100
10:10 29.20 0.10 200 300
10:38 29.25 0.15 100 400
10:41 29.25 0.15 200 600
11:10 29.25 0.15 500 1,100
11:15 29.25 0.15 200 1,300
11:21 29.25 0.15 100 1,400
13:10 29.20 0.10 2,800 4,200
13:25 29.20 0.10 200 4,400
13:36 29.20 0.10 200 4,600
13:55 29.25 0.15 200 4,800
14:10 29.25 0.15 400 5,200
14:21 29.25 0.15 200 5,400
14:27 29.25 0.15 200 5,600
14:49 29.20 0.10 400 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,9281,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,347196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,479163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,321159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc