CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

28.85
-0.10
(-0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.95
28.75
28.85
28.70
6,400
23.4K
5.3K
5.4x
1.2x
12% # 23%
0.4
863 Bi
30 Mi
21,052
33.1 - 28.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.75 1,700 28.90 7,000
28.70 3,200 28.95 5,300
28.60 1,300 29.00 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.75) 35.7%
VJC 132.20 (-0.10) 23.2%
GMD 49.70 (-1.00) 10.6%
PHP 42.00 (-0.60) 5.6%
HAH 46.20 (-2.05) 3.7%
PVT 20.80 (0.20) 3.7%
TMS 32.60 (1.80) 3.4%
VSC 12.90 (-0.10) 3.2%
SCS 39.30 (0.45) 2.8%
PDN 82.40 (0.00) 2.2%
STG 34.45 (-0.40) 1.7%
DVP 72.90 (0.00) 1.5%
CDN 25.60 (-0.20) 1.5%
NCT 81.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:22 28.75 -0.25 600 600
11:23 28.70 -0.30 1,300 1,900
11:24 28.70 -0.30 500 2,400
13:10 28.70 -0.30 2,200 4,600
14:11 28.80 -0.20 100 4,700
14:16 28.80 -0.20 100 4,800
14:18 28.80 -0.20 100 4,900
14:20 28.80 -0.20 400 5,300
14:28 28.80 -0.20 900 6,200
14:29 28.80 -0.20 100 6,300
14:46 28.85 -0.15 100 6,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV523,138462,551508,297348,9281,842,9141,631,1841,529,4161,355,0701,185,7261,089,792951,561887,413832,761821,173
Tổng lợi nhuận trước thuế57,63141,07465,94132,347196,992177,016164,121153,080140,389122,319121,604120,874117,452113,411
Lợi nhuận sau thuế 47,17534,18855,28926,479163,130146,228134,421124,846113,471100,47999,89799,48796,61394,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,55933,98454,79026,321159,653146,060134,163124,558113,45699,44999,89799,48796,61394,322
Tổng tài sản1,186,3881,204,9621,121,3091,037,6021,186,3881,110,636940,482816,910887,248949,0011,064,873974,774850,367834,826
Tổng nợ473,377534,087470,856366,620473,377459,983341,621261,323308,256311,641288,801289,975209,777248,921
Vốn chủ sở hữu713,011670,876650,453670,982713,011650,653598,861555,587578,992637,360776,073684,799640,590585,905


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc