CTCP Cát Lợi (clc)

54
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54
54
54
54
500
34.7K
5.7K
8.8x
1.5x
8% # 17%
0.8
1,321 Bi
26 Mi
6,524
53.3 - 39.7
1,045 Bi
910 Bi
114.9%
46.53%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.00 100 55.00 1,000
53.00 300 55.90 400
50.90 200 56.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 420

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.90 (0.30) 13.5%
VIC 241.20 (0.00) 7.6%
VHM 71.00 (-0.30) 7.5%
BID 35.75 (-0.95) 6.8%
CTG 30.25 (-1.15) 5.7%
TCB 31.60 (-1.05) 5.4%
HPG 21.55 (0.35) 4.6%
FPT 71.70 (-2.60) 4.6%
MBB 19.90 (-0.65) 4.1%
GAS 88.00 (-0.60) 3.9%
VPB 27.45 (-0.75) 3.8%
VNM 61.20 (1.00) 3.4%
ACB 21.90 (-0.90) 3.0%
GVR 31.90 (-0.30) 2.7%
LPB 48.00 (0.50) 2.7%
MSN 68.40 (0.70) 2.5%
MWG 72.50 (-0.60) 2.5%
HVN 20.90 (0.70) 2.1%
HDB 27.50 (-0.10) 2.1%
STB 78.20 (2.00) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 54 0 100 100
10:12 54 0 300 400
13:53 54 0 100 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,647 (1.83) 0% 96 (0.11) 0%
2018 1,800 (2.07) 0% 104 (0.15) 0%
2019 1,870 (1.93) 0% 120 (0.14) 0%
2020 1,850 (1.90) 0% 120 (0.13) 0%
2021 1,800 (2.14) 0% 112 (0.14) 0%
2022 2,015 (2.30) 0% 120 (0.14) 0%
2023 2,400 (1.30) 0% 112 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,110,4071,000,8711,072,358952,6534,136,2893,691,7962,970,9122,304,8692,142,0961,899,7491,928,7122,070,2061,833,5151,817,521
Tổng lợi nhuận trước thuế66,05163,96447,14550,809227,968190,292176,075175,941169,696161,480177,378187,120134,978141,227
Lợi nhuận sau thuế 52,51551,17137,71640,647182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,51551,17137,71640,647182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Tổng tài sản1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,922,7121,955,2761,566,7931,385,1131,050,169911,6201,024,3711,013,586775,688782,408
Tổng nợ959,6701,007,482995,5591,142,053959,6701,045,472691,196543,472276,178180,982331,409376,850329,658403,554
Vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139963,042909,804875,597841,641773,991730,638692,963636,736446,030378,854


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |