CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam (mcg)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.30
2.30
2.10
4,000
4.5K
0.2K
12x
0.4x
1% # 3%
1.6
94 Bi
58 Mi
126,035
3.6 - 2.0
1,078 Bi
235 Bi
458.6%
17.90%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 900 2.30 18,400
2.10 2,300 2.40 28,800
2.00 3,300 2.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.63 (0.17) 37.1%
NAG 6.80 (0.00) 21.2%
CTB 16.00 (0.00) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.40 (-0.10) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0.10 1,000 1,000
10:11 2.10 -0.10 1,700 2,700
10:13 2.20 0 100 2,800
10:31 2.30 0.10 100 2,900
13:10 2.20 0 100 3,000
13:27 2.20 0 1,000 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV10,8199,79212,5699,25038,48646,122174,385125,213118,938106,764130,739329,713374,0721,199,414
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,8216098,687-3,856-650-84,485-36,861-1,2244,430-155,92915,2419,78127,00241,937
Lợi nhuận sau thuế -4,8212278,687-3,856-1,033-84,485-36,779-1,2244,422-155,9232,6419,10223,03138,377
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,4232,36410,806-1,9796,921-84,485-36,785-1,05411,350-154,1032,0668,97622,92838,288
Tổng tài sản1,313,1331,319,6801,358,6821,340,8291,319,6801,332,784644,452983,6301,736,0461,665,3312,030,4171,888,6772,084,1752,259,767
Tổng nợ1,078,0381,080,8161,120,0451,110,9041,080,8161,092,887455,840739,1221,270,0511,266,2591,316,2491,281,5271,485,9591,684,911
Vốn chủ sở hữu235,095238,864238,637229,925238,864239,897188,612244,508465,995399,072714,168607,150598,216574,856


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc