CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

7.70
-0.10
(-1.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.50
196,600
12.6K / 12.6K
0.8K / 0.8K
18.6x / 18.6x
1.2x / 1.2x
2% # 6%
0.8
516 Bi
37 Mi / 34Mi
400,352
14.4 - 10.2
1,286 Bi
430 Bi
299.1%
25.06%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 19,500 7.80 42,300
7.60 22,300 7.90 54,700
7.50 40,100 8.00 103,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 11.65 (-0.05) 37.1%
NAG 7.70 (-0.10) 21.2%
CTB 17.50 (-0.30) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 47.30 (0.00) 8.4%
SHE 7.10 (0.10) 4.7%
CTT 24.30 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.70 -0.10 68,200 68,200
09:17 7.70 -0.10 4,800 73,000
09:18 7.80 0 1,000 74,000
09:20 7.80 0 300 74,300
09:25 7.70 -0.10 500 74,800
09:26 7.70 -0.10 50,000 124,800
09:27 7.70 -0.10 2,000 126,800
09:38 7.70 -0.10 32,500 159,300
09:58 7.70 -0.10 500 159,800
10:22 7.70 -0.10 10,000 169,800
10:35 7.80 0 5,300 175,100
10:43 7.70 -0.10 700 175,800
11:13 7.70 -0.10 1,400 177,200
11:14 7.80 0 300 177,500
13:10 7.80 0 100 177,600
13:15 7.80 0 300 177,900
14:10 7.70 -0.10 2,800 180,700
14:11 7.70 -0.10 500 181,200
14:23 7.70 -0.10 700 181,900
14:25 7.70 -0.10 500 182,400
14:45 7.70 -0.10 14,200 196,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.39) 0% 15 (0.01) 0%
2017 450 (0.51) 0% 16 (0.02) 0%
2018 650 (0.77) 0% 18 (0.01) 0%
2020 1,000 (1.09) 0% 8 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.47) 0% 15 (0.02) 0%
2022 1,800 (1.92) 0% 25 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.54) 0% 35 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV587,913402,9591,074,715677,3162,742,9032,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538327,247
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6084,27713,99315,61636,49432,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,49314,178
Lợi nhuận sau thuế 2,3421,34811,25112,86427,80425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,56310,568
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,8883,2729,45913,16627,78524,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,32210,526
Tổng tài sản1,715,3571,739,6521,936,1581,816,9641,715,3571,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710283,646
Tổng nợ1,285,5141,312,1511,510,0051,401,5591,285,5141,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511117,959
Vốn chủ sở hữu429,843427,501426,153415,405429,843401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199165,687


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |