CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

8.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
8.90
8.30
336,600
12.6K / 12.6K
0.8K / 0.8K
18.6x / 18.6x
1.2x / 1.2x
2% # 6%
0.8
516 Bi
55 Mi / 34Mi
400,352
14.4 - 10.2
1,286 Bi
430 Bi
299.1%
25.06%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.70 400 8.80 4,500
8.60 2,400 8.90 23,800
8.50 6,600 9.00 68,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.50 (0.40) 37.1%
NAG 8.80 (0.00) 21.2%
CTB 16.40 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.60 (0.00) 4.7%
CTT 16.90 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 8.80 0 500 500
09:15 8.90 0.10 200 700
09:27 8.90 0.10 100 800
09:28 8.80 0 500 1,300
09:44 8.70 -0.10 600 1,900
09:48 8.70 -0.10 2,000 3,900
09:49 8.50 -0.30 15,000 18,900
09:51 8.60 -0.20 100 19,000
09:54 8.60 -0.20 4,000 23,000
09:56 8.60 -0.20 1,600 24,600
09:59 8.60 -0.20 3,400 28,000
10:10 8.50 -0.30 23,100 51,100
10:11 8.60 -0.20 100 51,200
10:14 8.60 -0.20 400 51,600
10:18 8.50 -0.30 2,500 54,100
10:20 8.60 -0.20 3,100 57,200
10:21 8.60 -0.20 2,500 59,700
10:47 8.50 -0.30 2,800 62,500
10:48 8.60 -0.20 1,000 63,500
10:51 8.60 -0.20 100 63,600
11:10 8.60 -0.20 300 63,900
11:16 8.60 -0.20 1,600 65,500
11:21 8.50 -0.30 4,500 70,000
11:22 8.60 -0.20 300 70,300
11:29 8.50 -0.30 7,000 77,300
13:10 8.50 -0.30 37,000 114,300
13:11 8.50 -0.30 500 114,800
13:14 8.50 -0.30 2,800 117,600
13:15 8.40 -0.40 2,600 120,200
13:16 8.40 -0.40 50,300 170,500
13:17 8.40 -0.40 600 171,100
13:18 8.40 -0.40 2,000 173,100
13:19 8.40 -0.40 300 173,400
13:21 8.30 -0.50 5,300 178,700
13:23 8.40 -0.40 17,900 196,600
13:24 8.40 -0.40 3,200 199,800
13:25 8.40 -0.40 500 200,300
13:26 8.30 -0.50 100 200,400
13:27 8.40 -0.40 500 200,900
13:28 8.40 -0.40 5,700 206,600
13:29 8.40 -0.40 2,100 208,700
13:30 8.40 -0.40 2,100 210,800
13:31 8.40 -0.40 100 210,900
13:33 8.40 -0.40 2,400 213,300
13:34 8.40 -0.40 200 213,500
13:35 8.40 -0.40 13,000 226,500
13:36 8.50 -0.30 200 226,700
13:37 8.50 -0.30 100 226,800
13:38 8.50 -0.30 100 226,900
13:39 8.50 -0.30 1,600 228,500
13:45 8.50 -0.30 800 229,300
13:49 8.50 -0.30 1,500 230,800
13:50 8.50 -0.30 500 231,300
13:52 8.40 -0.40 2,000 233,300
13:53 8.50 -0.30 200 233,500
13:58 8.50 -0.30 2,100 235,600
14:10 8.40 -0.40 22,400 258,000
14:11 8.50 -0.30 100 258,100
14:12 8.50 -0.30 1,000 259,100
14:15 8.40 -0.40 4,500 263,600
14:18 8.40 -0.40 200 263,800
14:19 8.50 -0.30 100 263,900
14:23 8.50 -0.30 13,800 277,700
14:24 8.40 -0.40 1,300 279,000
14:25 8.60 -0.20 5,600 284,600
14:26 8.70 -0.10 2,300 286,900
14:28 8.70 -0.10 5,000 291,900
14:29 8.70 -0.10 1,700 293,600
14:45 8.80 0 43,000 336,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.39) 0% 15 (0.01) 0%
2017 450 (0.51) 0% 16 (0.02) 0%
2018 650 (0.77) 0% 18 (0.01) 0%
2020 1,000 (1.09) 0% 8 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.47) 0% 15 (0.02) 0%
2022 1,800 (1.92) 0% 25 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.54) 0% 35 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,4563,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,72543,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,68433,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,83232,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7242,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |