CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.70
83,400
11.7K
0.6K
11.2x
0.6x
1% # 5%
1.3
360 Bi
59 Mi
175,938
12.4 - 5.8
1,919 Bi
648 Bi
296.3%
25.23%
184 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 19,900 6.80 10,900
6.60 23,000 6.90 39,100
6.50 1,100 7.00 43,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.63 (0.17) 37.1%
NAG 6.80 (0.00) 21.2%
CTB 16.00 (0.00) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 53.80 (0.00) 8.4%
SHE 6.40 (-0.10) 4.7%
CTT 15.40 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 6.80 -0.20 1,200 1,200
09:28 6.80 -0.20 2,000 3,200
09:42 6.80 -0.20 100 3,300
09:43 6.80 -0.20 100 3,400
10:28 6.80 -0.20 3,500 6,900
11:10 6.80 -0.20 200 7,100
11:17 6.80 -0.20 3,100 10,200
13:10 6.80 -0.20 7,200 17,400
13:14 6.80 -0.20 9,200 26,600
13:22 6.80 -0.20 1,000 27,600
13:38 6.70 -0.30 500 28,100
13:42 6.80 -0.20 100 28,200
13:46 6.80 -0.20 54,900 83,100
14:45 6.80 -0.20 300 83,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,4563,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,72543,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,68433,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,83232,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7242,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc