CTCP Tập đoàn Nagakawa (nag)

7
-0.20
(-2.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7
7.10
6.80
76,100
12.6K / 12.6K
0.8K / 0.8K
18.6x / 18.6x
1.2x / 1.2x
2% # 6%
0.8
516 Bi
55 Mi / 34Mi
400,352
14.4 - 10.2
1,286 Bi
430 Bi
299.1%
25.06%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 900 7.10 11,300
6.90 1,100 7.20 23,400
6.80 12,700 7.30 24,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 9.90 (0.10) 37.1%
NAG 7.00 (-0.20) 21.2%
CTB 17.10 (0.10) 15.8%
CJC 19.80 (0.00) 9.2%
QHD 49.00 (0.00) 8.4%
SHE 7.40 (0.10) 4.7%
CTT 15.60 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 7 -0.10 1,000 1,000
09:33 7.10 0 200 1,200
10:10 7.10 0 16,600 17,800
10:24 7 -0.10 100 17,900
10:29 6.80 -0.30 1,700 19,600
10:31 7.10 0 1,000 20,600
10:41 7.10 0 2,200 22,800
10:58 7.10 0 1,000 23,800
11:10 7.10 0 1,700 25,500
11:25 7.10 0 1,000 26,500
11:28 7.10 0 3,000 29,500
11:31 7.10 0 1,600 31,100
13:27 7 -0.10 2,000 33,100
13:32 7.10 0 1,100 34,200
14:13 7 -0.10 5,700 39,900
14:14 7.10 0 7,000 46,900
14:18 7.10 0 2,000 48,900
14:20 7.10 0 4,200 53,100
14:22 7 -0.10 2,000 55,100
14:24 7.10 0 300 55,400
14:28 7 -0.10 100 55,500
14:32 7.10 0 6,400 61,900
14:49 7 -0.10 14,200 76,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.39) 0% 15 (0.01) 0%
2017 450 (0.51) 0% 16 (0.02) 0%
2018 650 (0.77) 0% 18 (0.01) 0%
2020 1,000 (1.09) 0% 8 (0.01) 0%
2021 1,500 (1.47) 0% 15 (0.02) 0%
2022 1,800 (1.92) 0% 25 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.54) 0% 35 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV887,718555,415916,287966,4563,325,8772,744,0232,140,6261,909,9651,474,9111,087,7281,041,210767,830509,108390,538
Tổng lợi nhuận trước thuế3,7903,17816,55019,72543,24235,37032,03231,37422,72414,60515,86213,90520,37815,493
Lợi nhuận sau thuế 2,3654,48012,74113,68433,26926,94425,15023,58215,4418,26912,04210,12216,03611,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,801-80113,52416,83232,35726,97324,45522,15718,0148,50914,44110,74815,64711,322
Tổng tài sản2,226,2752,266,5932,337,8892,036,7242,226,2751,805,0831,590,9911,477,7691,201,010773,579639,312613,801360,803341,710
Tổng nợ1,748,8871,791,3711,866,6591,578,2351,748,8871,376,1011,189,3501,083,982972,101560,702426,520413,050171,745160,511
Vốn chủ sở hữu477,388475,222471,230458,489477,388428,982401,641393,788228,908212,877212,793200,751189,059181,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |