CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

10.50
0.40
(3.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.15
10.60
10.05
109,000
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 3,400 10.50 1,500
10.30 3,300 10.55 7,000
10.25 1,300 10.60 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 10.50 (0.40) 37.1%
NAG 8.80 (0.00) 21.2%
CTB 16.40 (0.00) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 54.00 (0.00) 8.4%
SHE 6.60 (0.00) 4.7%
CTT 16.90 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.50 0.40 109,000 109,000
09:49 10.15 0.05 -108,900 100
10:13 10.05 -0.05 4,000 4,100
10:25 10.10 0 100 4,200
10:55 10.10 0 200 4,400
10:57 10.10 0 1,700 6,100
11:10 10.20 0.10 800 6,900
11:16 10.10 0 700 7,600
11:28 10.05 -0.05 1,500 9,100
13:10 10.30 0.20 6,300 15,400
13:11 10.30 0.20 5,800 21,200
13:15 10.30 0.20 2,000 23,200
13:16 10.25 0.15 500 23,700
13:22 10.15 0.05 1,000 24,700
13:25 10.15 0.05 2,000 26,700
13:27 10.25 0.15 1,400 28,100
13:33 10.25 0.15 2,000 30,100
13:37 10.35 0.25 19,800 49,900
13:38 10.50 0.40 3,500 53,400
13:39 10.50 0.40 6,900 60,300
13:40 10.50 0.40 200 60,500
13:42 10.55 0.45 200 60,700
13:43 10.60 0.50 700 61,400
13:48 10.55 0.45 100 61,500
13:50 10.55 0.45 200 61,700
13:51 10.50 0.40 500 62,200
13:52 10.50 0.40 2,200 64,400
13:53 10.50 0.40 400 64,800
13:54 10.50 0.40 500 65,300
14:10 10.45 0.35 7,100 72,400
14:13 10.40 0.30 300 72,700
14:16 10.40 0.30 100 72,800
14:17 10.45 0.35 1,000 73,800
14:18 10.45 0.35 600 74,400
14:24 10.40 0.30 2,000 76,400
14:25 10.45 0.35 2,200 78,600
14:26 10.45 0.35 1,800 80,400
14:27 10.45 0.35 1,000 81,400
14:28 10.55 0.45 24,800 106,200
14:29 10.50 0.40 500 106,700
14:45 10.50 0.40 2,300 109,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,411551,294636,410569,4132,313,5282,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201
Tổng lợi nhuận trước thuế18,90637,44881,74723,783161,884111,471120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412
Lợi nhuận sau thuế 44329,20370,82519,157119,62887,85596,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,216
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43229,18570,80019,148119,56586,00995,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,216
Tổng tài sản2,529,2002,471,4472,142,8232,013,1232,529,2001,930,2312,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384
Tổng nợ703,597646,287710,820640,980703,597573,685703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998
Vốn chủ sở hữu1,825,6031,825,1601,432,0031,372,1441,825,6031,356,5461,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |