CTCP Nhựa Hà Nội (nhh)

11.65
-0.05
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.70
11.70
11.75
11.65
79,700
18.6K
1.2K
9.5x
0.6x
4% # 6%
1.3
820 Bi
109 Mi
301,517
19.5 - 10.1
574 Bi
1,357 Bi
42.3%
70.27%
192 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 18,200 11.65 27,600
11.55 8,100 11.75 6,800
11.50 9,200 11.80 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Thiết bị, máy móc
(Ngành nghề)
#SX Thiết bị, máy móc - ^SXTBMM     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
NHH 11.65 (-0.05) 37.1%
NAG 7.70 (-0.10) 21.2%
CTB 17.50 (-0.30) 15.8%
CJC 18.00 (0.00) 9.2%
QHD 47.30 (0.00) 8.4%
SHE 7.10 (0.10) 4.7%
CTT 24.30 (0.00) 3.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 11.70 0 300 300
09:18 11.70 0 500 800
09:19 11.75 0.05 5,000 5,800
09:21 11.75 0.05 1,100 6,900
09:23 11.75 0.05 300 7,200
09:30 11.75 0.05 3,800 11,000
09:32 11.75 0.05 1,200 12,200
09:35 11.70 0 1,700 13,900
09:37 11.70 0 1,000 14,900
09:40 11.75 0.05 100 15,000
09:44 11.70 0 1,500 16,500
09:51 11.70 0 4,000 20,500
09:55 11.70 0 900 21,400
10:10 11.70 0 1,000 22,400
10:20 11.75 0.05 600 23,000
10:22 11.75 0.05 400 23,400
10:32 11.75 0.05 2,400 25,800
10:42 11.70 0 4,500 30,300
10:46 11.70 0 1,900 32,200
11:26 11.70 0 100 32,300
13:10 11.70 0 1,400 33,700
13:11 11.70 0 200 33,900
13:13 11.70 0 200 34,100
13:20 11.70 0 200 34,300
13:22 11.65 -0.05 900 35,200
13:27 11.65 -0.05 5,000 40,200
13:29 11.65 -0.05 5,000 45,200
13:30 11.65 -0.05 1,000 46,200
13:33 11.65 -0.05 400 46,600
13:34 11.65 -0.05 400 47,000
13:35 11.65 -0.05 200 47,200
13:38 11.65 -0.05 200 47,400
13:44 11.70 0 4,400 51,800
13:45 11.70 0 400 52,200
13:47 11.65 -0.05 100 52,300
13:53 11.70 0 100 52,400
13:55 11.70 0 700 53,100
13:59 11.70 0 1,000 54,100
14:10 11.65 -0.05 1,500 55,600
14:11 11.65 -0.05 2,000 57,600
14:12 11.65 -0.05 400 58,000
14:15 11.65 -0.05 1,600 59,600
14:23 11.65 -0.05 600 60,200
14:27 11.70 0 5,100 65,300
14:28 11.70 0 2,000 67,300
14:45 11.65 -0.05 12,400 79,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 928.30 (1.03) 0% 42.72 (0.06) 0%
2019 1,130 (1.23) 0% 67 (0.06) 0%
2020 1,860 (1.07) 0% 146 (0.11) 0%
2021 1,900 (2.09) 0% 0.01 (0.07) 722%
2022 2,340 (2.39) 0% 95 (0.11) 0%
2023 2,400 (0.54) 0% 120 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV597,813550,956504,428445,5292,098,7262,040,9622,388,7812,091,2681,065,3951,232,7541,029,467892,598906,201868,558
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9665,22943,50648,902111,603120,543145,30790,061125,35672,37970,04272,46192,412104,206
Lợi nhuận sau thuế 6,3176,08634,86540,57387,84196,243111,92672,180112,49756,71155,83457,76574,21681,310
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4155,56734,03539,97885,99595,126111,90671,972112,49756,64755,83457,76574,21681,310
Tổng tài sản1,930,3322,160,7772,227,5002,135,9651,930,3322,076,6302,386,7531,896,8691,702,0631,150,970527,071448,767479,384464,357
Tổng nợ573,800757,562830,371722,175573,800703,4121,085,0391,242,1761,063,386659,337185,573148,856183,998193,759
Vốn chủ sở hữu1,356,5321,403,2151,397,1291,413,7901,356,5321,373,2181,301,715654,693638,677491,634341,498299,912295,386270,598


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |