CTCP Tài Nguyên (tnt)

9.60
-0.20
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.60
9.60
9.60
300
13.4K
0.5K
20.6x
0.8x
3% # 4%
1.4
515 Bi
51 Mi
85,127
12 - 6.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.26 300 9.60 200
9.25 700 9.66 100
9.20 500 9.68 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:46 9.60 -0.20 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc