CTCP Tài Nguyên (tnt)

10.25
-0.20
(-1.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.45
10.10
10.25
10.10
7,000
12.3K
0.0K
472x
0.4x
0% # 0%
1.4
241 Bi
51 Mi
211,438
5.6 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.87 400 10.40 900
9.85 1,000 10.45 12,200
9.83 100 10.50 11,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.00 (-0.50) 35.7%
PVD 17.80 (-0.10) 28.5%
HGM 118.40 (-13.10) 11.3%
MVB 11.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.30 (-0.05) 5.1%
TMB 43.80 (-0.20) 3.0%
PVC 11.60 (-0.20) 2.1%
NNC 46.30 (1.95) 1.9%
DHA 54.80 (0.50) 1.6%
PVB 21.00 (0.00) 1.6%
BKC 14.80 (-1.30) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 10.10 -0.35 100 100
13:10 10.10 -0.35 1,500 1,600
13:54 10.10 -0.35 100 1,700
13:55 10.10 -0.35 100 1,800
14:12 10.10 -0.35 100 1,900
14:27 10.10 -0.35 100 2,000
14:46 10.25 -0.20 5,000 7,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV573,502208,366131,736102,2721,015,876918,232637,509379,278640,94912,867104,35553,757142,64286,815
Tổng lợi nhuận trước thuế12,8093,0951,1247,45024,4771,94922,6598,74936,791-2,6653,331-2,1823,8551,622
Lợi nhuận sau thuế 10,4042,7646535,99619,817-7518,6806,93229,737-2,6652,944-2,1823,8411,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7241,3157515,89613,68736415,3036,93229,737-2,6652,944-1,9313,8161,541
Tổng tài sản832,850981,376734,638723,545832,850665,0391,604,645602,427586,188352,614303,840365,631375,061395,623
Tổng nợ188,231347,163103,18792,746188,23140,237926,19742,83733,53084,60633,16688,84299,562123,966
Vốn chủ sở hữu644,619634,213631,451630,798644,619624,802678,448559,590552,658268,009270,674276,789275,499271,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc