CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

14.55
-0.95
(-6.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
14.55
14.55
14.55
100
25.6K
2.5K
7.4x
0.7x
2% # 10%
1.4
275 Bi
15 Mi
2,198
23.0 - 15.8
1,757 Bi
384 Bi
457.5%
17.94%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.55 1,900 ATC 0
14.50 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:31 14.55 -0.95 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV999,012554,117482,924467,8142,503,8672,756,8682,607,7152,609,2171,729,0381,901,8972,235,1322,596,7071,967,0251,471,018
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0337,27313,6256,16352,09450,76649,98028,44243,03945,14243,87452,49476,11853,875
Lợi nhuận sau thuế 19,7385,81811,0224,53941,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,7385,81811,0224,53941,11737,03336,40822,53833,95435,25933,77039,68459,98241,926
Tổng tài sản2,753,0382,627,4492,579,6482,297,6262,753,0382,141,4002,539,9952,412,1592,394,9792,170,6981,686,7251,916,6412,013,6401,987,448
Tổng nợ2,329,6932,223,8422,181,8591,909,0072,329,6931,757,3202,184,8122,075,0202,046,5061,820,9231,338,5271,567,4841,668,2021,667,833
Vốn chủ sở hữu423,345403,607397,789388,619423,345384,080355,183337,139348,473349,775348,197349,156345,438319,615


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc