CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

14.50
0.10
(0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.40
14.35
14.50
14.35
103,800
20.9K
2.7K
11.5x
1.5x
5% # 13%
1.5
1,455 Bi
77 Mi
190,586
53.5 - 28.0
1,566 Bi
969 Bi
161.6%
38.22%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.45 900 14.50 400
14.40 2,000 14.55 11,100
14.35 15,000 14.60 8,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,700 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.40 (0.90) 76.6%
SAM 6.20 (0.03) 7.4%
RAL 74.00 (-0.10) 7.3%
PAC 14.50 (0.10) 4.6%
PHN 54.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.05) 1.4%
MBG 2.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 14.35 -0.05 5,000 5,000
09:34 14.40 0 100 5,100
09:35 14.35 -0.05 5,000 10,100
09:37 14.35 -0.05 4,100 14,200
09:38 14.35 -0.05 900 15,100
09:43 14.45 0.05 1,800 16,900
09:44 14.45 0.05 1,200 18,100
09:45 14.45 0.05 200 18,300
09:48 14.45 0.05 400 18,700
09:49 14.50 0.10 600 19,300
09:54 14.45 0.05 300 19,600
10:10 14.40 0 1,600 21,200
10:14 14.40 0 2,000 23,200
10:16 14.40 0 900 24,100
10:20 14.50 0.10 1,000 25,100
10:21 14.45 0.05 500 25,600
10:22 14.45 0.05 1,800 27,400
10:23 14.45 0.05 1,700 29,100
10:24 14.45 0.05 200 29,300
10:27 14.45 0.05 1,000 30,300
10:28 14.45 0.05 500 30,800
10:31 14.45 0.05 1,100 31,900
10:32 14.45 0.05 100 32,000
10:33 14.45 0.05 100 32,100
10:34 14.45 0.05 100 32,200
10:47 14.50 0.10 100 32,300
10:58 14.40 0 4,500 36,800
10:59 14.40 0 3,800 40,600
11:10 14.45 0.05 100 40,700
11:19 14.50 0.10 200 40,900
11:33 14.45 0.05 1,000 41,900
13:10 14.45 0.05 3,800 45,700
13:14 14.40 0 1,700 47,400
13:16 14.40 0 5,000 52,400
13:25 14.40 0 200 52,600
13:28 14.40 0 200 52,800
13:30 14.40 0 500 53,300
13:40 14.40 0 5,100 58,400
13:42 14.45 0.05 100 58,500
13:46 14.40 0 300 58,800
13:48 14.40 0 5,600 64,400
13:50 14.40 0 2,200 66,600
13:54 14.40 0 100 66,700
13:56 14.40 0 400 67,100
13:57 14.45 0.05 500 67,600
13:58 14.45 0.05 100 67,700
14:10 14.50 0.10 1,200 68,900
14:12 14.45 0.05 1,000 69,900
14:21 14.45 0.05 1,000 70,900
14:25 14.40 0 1,000 71,900
14:27 14.45 0.05 200 72,100
14:31 14.50 0.10 6,300 78,400
14:32 14.50 0.10 5,000 83,400
14:33 14.50 0.10 600 84,000
14:49 14.50 0.10 19,800 103,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,750 (2.86) 0% 165 (0.14) 0%
2018 3,000 (3.27) 0% 145 (0.16) 0%
2019 3,400 (3.54) 0% 0 (0.17) 0%
2020 3,670 (3.45) 0% 0 (0.15) 0%
2021 3,700 (3.53) 0% 0 (0.17) 0%
2023 3,800 (1.81) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,9464,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,086150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,0071,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |