CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

14.10
-0.05
(-0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.15
14.10
14.25
13.95
97,500
13.8K
1.3K
11.5x
1.1x
3% # 9%
1.2
1,116 Bi
77 Mi
363,492
25.5 - 13.7
1,987 Bi
1,060 Bi
187.6%
34.77%
133 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 5,200 14.10 6,400
13.95 8,100 14.20 5,600
13.90 9,300 14.25 15,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 901

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.50 (-0.25) 76.6%
SAM 6.18 (0.02) 7.4%
RAL 71.00 (0.10) 7.3%
PAC 14.10 (-0.05) 4.6%
PHN 51.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.50 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 14.10 -0.25 100 100
09:25 14.10 -0.25 1,400 1,500
09:26 14.10 -0.25 900 2,400
09:32 14.10 -0.25 300 2,700
09:47 14.25 -0.10 300 3,000
09:51 14.25 -0.10 1,000 4,000
10:10 14.20 -0.15 1,100 5,100
10:13 14.20 -0.15 1,000 6,100
10:15 14.20 -0.15 200 6,300
10:16 14.15 -0.20 1,800 8,100
10:57 14.25 -0.10 100 8,200
11:10 14.20 -0.15 4,300 12,500
11:21 14.20 -0.15 1,100 13,600
11:30 14.20 -0.15 300 13,900
13:10 14.15 -0.20 2,300 16,200
13:13 14.10 -0.25 500 16,700
13:24 14.15 -0.20 600 17,300
13:27 14.15 -0.20 100 17,400
13:30 14.20 -0.15 1,500 18,900
13:33 14.20 -0.15 1,000 19,900
13:34 14.20 -0.15 2,500 22,400
13:37 14.20 -0.15 100 22,500
13:38 14.20 -0.15 100 22,600
13:39 14.20 -0.15 500 23,100
13:44 14.20 -0.15 1,000 24,100
13:45 14.20 -0.15 600 24,700
13:51 14.20 -0.15 100 24,800
13:53 14.05 -0.30 14,100 38,900
13:54 14 -0.35 7,000 45,900
13:56 14.15 -0.20 100 46,000
13:58 14.10 -0.25 1,000 47,000
13:59 14.10 -0.25 100 47,100
14:10 14 -0.35 29,600 76,700
14:11 14 -0.35 2,300 79,000
14:12 14 -0.35 1,000 80,000
14:13 14.10 -0.25 100 80,100
14:14 14 -0.35 2,000 82,100
14:16 13.95 -0.40 500 82,600
14:20 13.95 -0.40 400 83,000
14:22 14.10 -0.25 2,000 85,000
14:23 14.10 -0.25 1,800 86,800
14:29 14.10 -0.25 6,000 92,800
14:30 14.10 -0.25 2,100 94,900
14:46 14.10 -0.25 2,600 97,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,9464,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,086150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,0071,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc