CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông (ral)

74
-0.10
(-0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.10
74.30
74.50
74
3,500
140.2K
25.1K
4.0x
0.7x
7% # 18%
1.0
2,352 Bi
24 Mi
16,536
145.9 - 98.9
4,980 Bi
3,302 Bi
150.8%
39.87%
1,573 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.00 100 74.50 200
73.90 100 75.00 2,400
73.80 1,100 75.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.40 (0.90) 76.6%
SAM 6.20 (0.03) 7.4%
RAL 74.00 (-0.10) 7.3%
PAC 14.50 (0.10) 4.6%
PHN 54.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.05) 1.4%
MBG 2.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 74.30 0.20 100 100
09:56 74.30 0.20 100 200
11:10 74 -0.10 400 600
13:17 74.50 0.40 100 700
14:10 74 -0.10 1,000 1,700
14:23 74 -0.10 500 2,200
14:25 74 -0.10 100 2,300
14:26 74 -0.10 100 2,400
14:27 74 -0.10 500 2,900
14:31 74 -0.10 100 3,000
14:49 74 -0.10 500 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,056 (3.28) 0% 170 (0.21) 0%
2018 3,270 (3.64) 0% 206 (0.20) 0%
2019 3,620 (4.27) 0% 204 (0.13) 0%
2020 3,200 (4.93) 0% 0.04 (0.34) 840%
2021 4,500 (5.72) 0% 0 (0.40) 0%
2022 5,300 (6.93) 0% 0 (0.49) 0%
2023 6,100 (3.66) 0% 0 (0.29) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,325,7381,373,3871,201,1691,540,9076,441,2028,413,9128,330,2656,927,5645,719,8324,931,4034,266,9423,637,1053,275,1372,940,839
Tổng lợi nhuận trước thuế126,98592,13781,009113,091413,221630,183618,227608,843501,622423,888161,549259,179271,183188,908
Lợi nhuận sau thuế 109,57880,84669,823100,886361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ109,57880,84669,823100,886361,133593,087584,272485,827398,242336,082125,170204,327214,314147,055
Tổng tài sản8,079,8157,924,7128,042,9828,089,3258,079,8158,308,8627,751,6886,716,4835,392,2974,026,0123,014,7172,739,7942,380,8502,096,851
Tổng nợ4,681,1364,635,6124,775,8594,684,8854,681,1365,005,3084,777,4164,094,7884,023,2052,946,7042,180,1951,917,7741,642,0431,480,903
Vốn chủ sở hữu3,398,6793,289,1003,267,1233,404,4403,398,6793,303,5542,974,2722,621,6951,369,0911,079,308834,522822,020738,807615,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |