CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.20
2.30
2.20
62,200
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 130,200 2.30 16,600
2.10 75,100 2.40 251,800
0.00 0 2.50 220,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.65 (-0.75) 76.6%
SAM 5.85 (0.00) 7.4%
RAL 80.80 (-0.70) 7.3%
PAC 15.60 (-0.20) 4.6%
PHN 52.20 (-5.80) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.30 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.30 0 600 600
09:40 2.30 0 100 700
10:10 2.30 0 1,600 2,300
10:23 2.30 0 5,000 7,300
10:59 2.30 0 15,000 22,300
11:10 2.30 0 10,000 32,300
11:19 2.30 0 200 32,500
11:32 2.30 0 100 32,600
13:10 2.30 0 14,000 46,600
13:31 2.30 0 100 46,700
13:37 2.20 -0.10 700 47,400
13:38 2.20 -0.10 400 47,800
13:39 2.30 0 100 47,900
13:40 2.30 0 3,000 50,900
13:57 2.30 0 2,000 52,900
14:31 2.20 -0.10 1,000 53,900
14:49 2.30 0 8,300 62,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |