CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.30
115,900
10.9K
0.1K
22.5x
0.2x
1% # 1%
1.5
325 Bi
120 Mi
224,235
3.9 - 2.2
139 Bi
1,311 Bi
10.6%
90.42%
11 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 501,700 2.40 32,100
2.20 882,400 2.50 72,500
0.00 0 2.60 114,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.50 (-0.25) 76.6%
SAM 6.18 (0.02) 7.4%
RAL 71.00 (0.10) 7.3%
PAC 14.10 (-0.05) 4.6%
PHN 51.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.50 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.40 0 100 100
09:14 2.30 -0.10 5,600 5,700
09:15 2.40 0 100 5,800
09:34 2.40 0 500 6,300
10:10 2.40 0 200 6,500
10:31 2.40 0 100 6,600
10:56 2.30 -0.10 4,800 11,400
10:57 2.40 0 100 11,500
10:59 2.30 -0.10 10,000 21,500
11:10 2.40 0 2,600 24,100
13:10 2.30 -0.10 22,600 46,700
13:12 2.30 -0.10 10,100 56,800
13:15 2.40 0 100 56,900
13:24 2.30 -0.10 1,000 57,900
13:31 2.40 0 100 58,000
13:34 2.40 0 20,000 78,000
13:35 2.40 0 100 78,100
13:44 2.30 -0.10 10,000 88,100
13:45 2.40 0 100 88,200
13:58 2.40 0 100 88,300
14:22 2.30 -0.10 5,000 93,300
14:24 2.40 0 100 93,400
14:29 2.30 -0.10 500 93,900
14:45 2.40 0 22,000 115,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc