CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.40
-0.10
(-4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.50
2.40
2.50
2.30
289,400
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 8,300 2.50 384,600
2.30 291,800 2.60 233,700
0.00 0 2.70 358,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.10 (1.40) 76.6%
SAM 5.87 (0.09) 7.4%
RAL 79.90 (0.90) 7.3%
PAC 15.80 (0.65) 4.6%
PHN 60.00 (0.00) 1.6%
TYA 17.30 (0.90) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.40 -0.10 40,700 40,700
09:11 2.40 -0.10 49,800 90,500
09:12 2.40 -0.10 1,300 91,800
09:13 2.40 -0.10 3,000 94,800
09:15 2.40 -0.10 700 95,500
09:17 2.40 -0.10 400 95,900
09:18 2.40 -0.10 5,300 101,200
09:19 2.40 -0.10 5,300 106,500
09:20 2.40 -0.10 2,000 108,500
09:24 2.40 -0.10 700 109,200
09:27 2.40 -0.10 7,000 116,200
09:28 2.40 -0.10 2,100 118,300
09:30 2.40 -0.10 300 118,600
09:34 2.40 -0.10 100 118,700
09:35 2.40 -0.10 500 119,200
09:36 2.40 -0.10 4,000 123,200
09:40 2.40 -0.10 200 123,400
09:41 2.40 -0.10 2,000 125,400
09:46 2.40 -0.10 100 125,500
09:48 2.40 -0.10 2,000 127,500
09:51 2.40 -0.10 500 128,000
09:52 2.40 -0.10 500 128,500
09:53 2.40 -0.10 1,500 130,000
10:10 2.40 -0.10 7,500 137,500
10:17 2.40 -0.10 32,900 170,400
10:18 2.50 0 100 170,500
10:21 2.40 -0.10 20,900 191,400
10:24 2.50 0 100 191,500
10:30 2.40 -0.10 2,900 194,400
10:39 2.40 -0.10 6,600 201,000
10:55 2.40 -0.10 2,000 203,000
11:10 2.50 0 200 203,200
11:11 2.50 0 100 203,300
13:14 2.40 -0.10 2,000 205,300
13:19 2.40 -0.10 2,000 207,300
13:27 2.50 0 200 207,500
13:57 2.40 -0.10 19,000 226,500
13:58 2.40 -0.10 31,500 258,000
14:10 2.40 -0.10 5,000 263,000
14:14 2.40 -0.10 2,000 265,000
14:16 2.50 0 100 265,100
14:26 2.50 0 200 265,300
14:28 2.50 0 200 265,500
14:31 2.40 -0.10 10,000 275,500
14:32 2.40 -0.10 10,000 285,500
14:33 2.50 0 100 285,600
14:49 2.40 -0.10 3,800 289,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |