CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.30
2.20
75,800
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 138,900 2.30 345,900
2.10 36,300 2.40 454,800
2.00 94,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.40 (0.90) 76.6%
SAM 6.20 (0.03) 7.4%
RAL 74.00 (-0.10) 7.3%
PAC 14.50 (0.10) 4.6%
PHN 54.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.05) 1.4%
MBG 2.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.20 0 12,900 12,900
09:28 2.30 0.10 600 13,500
09:45 2.20 0 1,000 14,500
09:55 2.20 0 100 14,600
09:56 2.30 0.10 100 14,700
10:10 2.30 0.10 9,500 24,200
10:19 2.30 0.10 100 24,300
10:27 2.20 0 4,300 28,600
10:31 2.20 0 100 28,700
10:32 2.30 0.10 100 28,800
10:37 2.30 0.10 1,600 30,400
10:43 2.20 0 4,200 34,600
10:44 2.30 0.10 200 34,800
10:48 2.20 0 3,000 37,800
10:53 2.30 0.10 100 37,900
13:10 2.30 0.10 2,100 40,000
13:33 2.20 0 10,000 50,000
13:34 2.20 0 15,000 65,000
13:53 2.30 0.10 100 65,100
14:17 2.30 0.10 100 65,200
14:48 2.20 0 10,600 75,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc