CTCP SAM HOLDINGS (sam)

5.87
0.09
(1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.78
5.78
5.94
5.72
99,700
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
403 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.86 200 5.87 4,300
5.81 100 5.88 5,000
5.80 100 5.89 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 3,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.10 (1.40) 76.6%
SAM 5.87 (0.09) 7.4%
RAL 79.90 (0.90) 7.3%
PAC 15.80 (0.65) 4.6%
PHN 60.00 (0.00) 1.6%
TYA 17.30 (0.90) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.78 0 8,000 8,000
09:38 5.72 -0.06 1,000 9,000
09:40 5.72 -0.06 300 9,300
09:41 5.72 -0.06 4,200 13,500
09:50 5.80 0.02 500 14,000
09:51 5.80 0.02 200 14,200
09:59 5.80 0.02 500 14,700
10:10 5.72 -0.06 1,100 15,800
10:24 5.83 0.05 400 16,200
10:41 5.83 0.05 3,900 20,100
10:42 5.83 0.05 4,000 24,100
10:44 5.83 0.05 500 24,600
11:10 5.74 -0.04 2,000 26,600
11:28 5.77 -0.01 100 26,700
13:10 5.73 -0.05 13,200 39,900
13:11 5.79 0.01 5,000 44,900
13:13 5.72 -0.06 6,000 50,900
13:15 5.79 0.01 100 51,000
13:20 5.79 0.01 900 51,900
13:21 5.79 0.01 100 52,000
13:23 5.82 0.04 5,900 57,900
13:38 5.78 0 100 58,000
13:46 5.82 0.04 100 58,100
13:48 5.83 0.05 11,700 69,800
13:49 5.85 0.07 1,800 71,600
13:50 5.85 0.07 5,100 76,700
13:51 5.85 0.07 8,500 85,200
13:52 5.86 0.08 1,000 86,200
13:53 5.90 0.12 4,400 90,600
13:56 5.90 0.12 5,100 95,700
14:10 5.89 0.11 1,200 96,900
14:23 5.79 0.01 100 97,000
14:25 5.88 0.10 1,800 98,800
14:26 5.89 0.11 200 99,000
14:49 5.87 0.09 700 99,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |