CTCP SAM HOLDINGS (sam)

6.18
0.02
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.16
6.13
6.18
6.12
61,400
11.9K
0.3K
22.5x
0.5x
1% # 2%
0.9
2,449 Bi
403 Mi
224,504
7.6 - 5.7
2,866 Bi
4,791 Bi
59.8%
62.57%
512 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.17 100 6.18 7,800
6.16 500 6.19 13,600
6.15 1,100 6.20 52,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.50 (-0.25) 76.6%
SAM 6.18 (0.02) 7.4%
RAL 71.00 (0.10) 7.3%
PAC 14.10 (-0.05) 4.6%
PHN 51.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.50 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 6.13 -0.02 1,000 1,000
09:58 6.12 -0.03 500 1,500
10:10 6.18 0.03 5,200 6,700
10:24 6.17 0.02 500 7,200
10:43 6.16 0.01 2,500 9,700
11:25 6.17 0.02 2,200 11,900
13:10 6.18 0.03 12,600 24,500
13:16 6.16 0.01 800 25,300
13:21 6.16 0.01 100 25,400
13:24 6.18 0.03 2,200 27,600
13:27 6.16 0.01 2,000 29,600
13:30 6.18 0.03 1,000 30,600
13:31 6.16 0.01 800 31,400
13:32 6.16 0.01 2,900 34,300
13:33 6.18 0.03 500 34,800
13:59 6.17 0.02 1,000 35,800
14:10 6.18 0.03 600 36,400
14:14 6.18 0.03 5,200 41,600
14:17 6.17 0.02 1,600 43,200
14:18 6.17 0.02 900 44,100
14:19 6.17 0.02 1,000 45,100
14:20 6.16 0.01 2,100 47,200
14:24 6.18 0.03 1,000 48,200
14:26 6.17 0.02 1,000 49,200
14:30 6.17 0.02 2,600 51,800
14:46 6.18 0.03 9,600 61,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc