CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (sma)

7.49
0.49
(7%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7.49
7.49
7.49
866,000
11.5K
0.5K
12.6x
0.6x
3% # 4%
1.2
131 Bi
20 Mi
2,867
10.5 - 6.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 200 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 7.49 0.49 120,000 120,000
13:11 7.49 0.49 142,000 262,000
13:12 7.49 0.49 102,000 364,000
13:13 7.49 0.49 86,000 450,000
13:14 7.49 0.49 125,000 575,000
13:24 7.49 0.49 1,000 576,000
13:58 7.49 0.49 52,000 628,000
14:10 7.49 0.49 212,000 840,000
14:11 7.49 0.49 25,000 865,000
14:25 7.49 0.49 1,000 866,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV27,22528,95816,3943,67076,24766,09576,32884,76681,72873,693126,547414,468458,264396,217
Tổng lợi nhuận trước thuế16,39714,6853,547-7,17427,45615,66515,90932,57521,856-37,78818,20025,84549,4976,091
Lợi nhuận sau thuế 9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,9636,7663,547-7,17413,10113,00911,95729,41721,856-37,78814,48620,64538,6714,832
Tổng tài sản408,353420,532416,338412,174408,353430,044455,999389,916417,457435,759480,823514,312583,039666,247
Tổng nợ165,797177,761180,333178,919165,797189,615220,855160,966215,735269,209262,000298,717368,852484,706
Vốn chủ sở hữu242,557242,770236,005233,255242,557240,429235,143228,950201,722166,550218,824215,595214,186181,541


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc