CTCP Miền Đông (mdg)

38.85
1
(2.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.85
37.85
38.85
37.85
200
12.3K
0.4K
38.2x
1.2x
1% # 3%
0.9
154 Bi
11 Mi
8,775
15.8 - 10.2
196 Bi
130 Bi
150.2%
39.96%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.00 600 38.50 200
35.35 100 38.85 900
35.30 2,500 38.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.30 (0.00) 35.7%
PVD 19.20 (-0.05) 28.5%
HGM 111.30 (1.80) 11.3%
MVB 13.50 (-0.50) 6.2%
KSB 13.20 (0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.70 (0.00) 2.1%
NNC 37.50 (-0.25) 1.9%
DHA 51.20 (-2.50) 1.6%
PVB 22.50 (0.10) 1.6%
BKC 11.80 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (-0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:29 38.85 1 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 330 (0.26) 0% 16 (0.03) 0%
2018 281.87 (0.18) 0% 28.65 (0.01) 0%
2019 461.30 (0.43) 0% 23.51 (0.01) 0%
2020 422.12 (0.27) 0% 16.30 (0.01) 0%
2021 504.20 (0.21) 0% 21.61 (0.02) 0%
2023 400.99 (0.14) 0% 23.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,42760,12922,83742,394240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584
Tổng lợi nhuận trước thuế31,61913,7121832,81648,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,916
Lợi nhuận sau thuế 27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,139
Tổng tài sản370,041318,829303,943313,204370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423
Tổng nợ195,549171,885170,710180,154195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013
Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |