CTCP Miền Đông (mdg)

39.90
-1
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.90
40
40
39.90
1,500
21.7K
10.0K
4.1x
1.9x
23% # 46%
1.7
433 Bi
11 Mi
6,488
45.0 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.55 200 39.90 200
39.50 200 40.00 200
39.05 300 40.85 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 31.40 (-0.20) 35.7%
PVD 17.65 (-0.05) 28.5%
HGM 118.00 (1.80) 11.3%
MVB 11.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.20 (-0.10) 5.1%
TMB 43.70 (0.00) 3.0%
PVC 11.40 (0.00) 2.1%
NNC 46.70 (0.00) 1.9%
DHA 54.30 (0.70) 1.6%
PVB 20.50 (0.00) 1.6%
BKC 15.00 (0.40) 1.5%
TVD 9.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 40 -0.90 300 300
09:44 40 -0.90 700 1,000
09:46 40 -0.90 100 1,100
13:52 39.90 -1 400 1,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV115,42760,12922,83742,394240,787228,715277,003360,825210,845270,762433,061176,486262,644309,584
Tổng lợi nhuận trước thuế31,61913,7121832,81648,3304,058-36,41527,00019,8029,22214,5799,18432,5799,916
Lợi nhuận sau thuế 27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2326,510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,54713,7121832,81644,2593,977-36,49021,63015,7158,75011,8037,48825,2576,139
Tổng tài sản370,041318,829303,943313,204370,041325,973354,976394,539368,329348,633379,442268,254263,209347,423
Tổng nợ195,549171,885170,710180,154195,549195,740228,719224,101209,833198,782230,967123,380101,160199,013
Vốn chủ sở hữu174,492146,945133,232133,050174,492130,233126,257170,438158,496149,850148,475144,874162,050148,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc