CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

11.65
-0.15
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.65
11.85
11.60
145,200
13.8K
0.3K
40.9x
0.9x
2% # 2%
1.1
1,415 Bi
122 Mi
695,619
19.4 - 11.4
399 Bi
1,650 Bi
24.2%
80.51%
225 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.65 10,300 11.75 1,200
11.60 63,400 11.80 3,200
11.55 3,600 11.85 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,600 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 11.70 -0.10 2,500 2,500
09:19 11.70 -0.10 200 2,700
09:20 11.70 -0.10 3,800 6,500
09:38 11.70 -0.10 600 7,100
09:40 11.75 -0.05 200 7,300
09:42 11.75 -0.05 100 7,400
09:47 11.75 -0.05 100 7,500
09:54 11.60 -0.20 6,700 14,200
09:59 11.75 -0.05 200 14,400
10:10 11.75 -0.05 10,000 24,400
10:25 11.75 -0.05 100 24,500
10:41 11.80 0 1,000 25,500
10:44 11.80 0 100 25,600
10:52 11.80 0 100 25,700
10:55 11.80 0 1,100 26,800
11:10 11.80 0 10,200 37,000
11:12 11.80 0 1,000 38,000
11:18 11.85 0.05 600 38,600
11:20 11.85 0.05 200 38,800
11:21 11.85 0.05 900 39,700
11:23 11.85 0.05 200 39,900
11:25 11.85 0.05 100 40,000
13:10 11.70 -0.10 6,800 46,800
13:15 11.70 -0.10 2,500 49,300
13:20 11.70 -0.10 2,900 52,200
13:22 11.70 -0.10 500 52,700
13:26 11.70 -0.10 400 53,100
13:28 11.70 -0.10 500 53,600
13:29 11.70 -0.10 100 53,700
13:31 11.65 -0.15 800 54,500
13:34 11.65 -0.15 3,000 57,500
13:40 11.65 -0.15 2,000 59,500
13:41 11.65 -0.15 12,000 71,500
13:42 11.70 -0.10 1,000 72,500
13:45 11.70 -0.10 1,000 73,500
13:50 11.70 -0.10 100 73,600
13:51 11.70 -0.10 500 74,100
13:59 11.70 -0.10 100 74,200
14:10 11.60 -0.20 62,500 136,700
14:15 11.65 -0.15 500 137,200
14:16 11.65 -0.15 100 137,300
14:17 11.80 0 800 138,100
14:23 11.75 -0.05 500 138,600
14:24 11.75 -0.05 500 139,100
14:27 11.75 -0.05 1,000 140,100
14:30 11.75 -0.05 2,200 142,300
14:46 11.65 -0.15 2,900 145,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,0353,8606,1413,48117,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359
Tổng lợi nhuận trước thuế47521,4822,8469,05533,858838,982460,813133,588300,604370,233297,421127,093119,45294,613
Lợi nhuận sau thuế 35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16691,59775,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16692,76074,756
Tổng tài sản1,885,4681,977,6581,957,7891,971,0841,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,714
Tổng nợ272,057242,622235,455206,801272,057420,194573,154427,360647,922645,672555,200686,064628,604415,333
Vốn chủ sở hữu1,613,4111,735,0361,722,3341,764,2841,613,4111,757,9311,462,1801,257,9201,229,0671,164,2631,068,195993,984968,998961,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc