Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

13.95
-0.20
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.15
14.10
14.20
13.80
50,200
21.3K / 21.3K
1.8K / 1.8K
12.2x / 12.2x
1.0x / 1.0x
3% # 8%
1.0
2,905 Bi
151 Mi / 133Mi
213,426
24.6 - 18.5
4,633 Bi
2,822 Bi
164.2%
37.85%
446 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.95 1,300 14.05 300
13.90 2,700 14.10 300
13.85 3,400 14.15 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
24,400 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 68.50 (-0.90) 50.6%
PVI 65.40 (0.60) 18.8%
BIC 21.40 (0.35) 6.0%
VNR 17.70 (0.00) 5.8%
MIG 15.70 (0.00) 4.7%
BMI 13.95 (-0.20) 4.2%
PTI 18.70 (0.00) 3.6%
PGI 22.50 (1.15) 3.4%
PRE 29.90 (0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 14.10 -0.05 500 500
09:47 14.10 -0.05 900 1,400
09:49 14 -0.15 1,200 2,600
09:51 14 -0.15 1,000 3,600
09:58 14 -0.15 200 3,800
10:10 13.95 -0.20 4,100 7,900
10:11 13.90 -0.25 5,600 13,500
10:12 13.90 -0.25 2,700 16,200
10:14 13.80 -0.35 2,900 19,100
10:36 14 -0.15 100 19,200
10:37 14 -0.15 300 19,500
10:43 14 -0.15 300 19,800
10:44 14.05 -0.10 100 19,900
10:52 14 -0.15 200 20,100
11:10 14 -0.15 2,000 22,100
11:12 14 -0.15 100 22,200
11:14 14.05 -0.10 200 22,400
11:20 14.10 -0.05 1,200 23,600
11:26 14.10 -0.05 500 24,100
11:29 14.15 0 200 24,300
11:30 14.15 0 200 24,500
11:33 14.10 -0.05 500 25,000
13:10 14.10 -0.05 600 25,600
13:16 14.05 -0.10 200 25,800
13:21 14.15 0 1,000 26,800
13:22 14.15 0 1,500 28,300
13:23 14.15 0 100 28,400
13:27 14.15 0 500 28,900
13:29 14.15 0 500 29,400
13:31 14.10 -0.05 2,000 31,400
13:41 14.10 -0.05 500 31,900
13:42 14.10 -0.05 5,600 37,500
13:43 14.10 -0.05 500 38,000
13:44 14.10 -0.05 200 38,200
13:45 14.10 -0.05 200 38,400
13:51 14.10 -0.05 1,200 39,600
14:10 14 -0.15 4,900 44,500
14:11 14 -0.15 300 44,800
14:13 14 -0.15 700 45,500
14:15 14.10 -0.05 800 46,300
14:27 14.05 -0.10 400 46,700
14:48 13.95 -0.20 3,500 50,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,918 (3.91) 0% 162.80 (0.16) 0%
2018 4,300 (3.94) 0% 600 (0.16) 0%
2019 4,577 (4.34) 0% 185 (0.18) 0%
2020 3,895 (4.72) 0% 0 (0.20) 0%
2021 5,024.91 (4.84) 0% 0 (0.26) 0%
2022 5,700 (0) 0% 272 (0.29) 0%
2023 6,750 (0) 0% 326 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |