Tổng Công ty cổ phần Bảo Minh (bmi)

13.60
-0.05
(-0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.65
13.60
13.65
13.30
42,200
20.7K / 23.5K
2.0K / 2.2K
6.9x / 6.1x
0.7x / 0.6x
3% # 10%
1.0
2,063 Bi
151 Mi / 133Mi
301,029
20.2 - 12.2
5,528 Bi
3,119 Bi
177.2%
36.07%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.45 600 13.60 4,100
13.40 1,700 13.65 4,400
13.35 2,300 13.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 62.40 (-3.90) 50.6%
PVI 60.90 (0.30) 18.8%
BIC 18.20 (-0.05) 6.0%
VNR 17.40 (-0.20) 5.8%
MIG 15.00 (-0.15) 4.7%
BMI 13.60 (-0.05) 4.2%
PTI 18.70 (0.00) 3.6%
PGI 20.80 (-0.20) 3.4%
PRE 28.50 (-0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.60 -0.40 600 600
09:17 13.60 -0.40 100 700
09:22 13.60 -0.40 1,600 2,300
09:36 13.60 -0.40 300 2,600
09:39 13.50 -0.50 300 2,900
09:40 13.60 -0.40 200 3,100
09:41 13.60 -0.40 100 3,200
09:42 13.60 -0.40 200 3,400
09:43 13.60 -0.40 100 3,500
09:53 13.30 -0.70 11,500 15,000
09:55 13.30 -0.70 1,000 16,000
10:10 13.50 -0.50 100 16,100
10:18 13.50 -0.50 100 16,200
10:19 13.35 -0.65 200 16,400
10:20 13.60 -0.40 500 16,900
10:30 13.60 -0.40 12,500 29,400
11:18 13.65 -0.35 100 29,500
11:25 13.65 -0.35 100 29,600
11:27 13.65 -0.35 100 29,700
13:10 13.60 -0.40 1,600 31,300
13:12 13.55 -0.45 100 31,400
13:14 13.40 -0.60 1,000 32,400
13:20 13.45 -0.55 200 32,600
13:27 13.45 -0.55 100 32,700
14:10 13.50 -0.50 600 33,300
14:11 13.45 -0.55 3,600 36,900
14:12 13.40 -0.60 300 37,200
14:13 13.40 -0.60 1,300 38,500
14:15 13.50 -0.50 300 38,800
14:23 13.50 -0.50 100 38,900
14:46 13.60 -0.40 3,300 42,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,968,1401,482,8041,245,3401,809,32110,505,6055,960,6795,559,7305,398,9714,496,3894,295,3323,874,3383,547,8153,395,9113,101,992
Tổng lợi nhuận trước thuế305,498126,37296,79678,753607,419272,734376,227342,739306,299233,211220,631200,806198,328222,747
Lợi nhuận sau thuế 259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ259,787112,71280,43163,060515,990237,674328,993290,869255,082195,222181,339162,303163,185182,414
Tổng tài sản7,531,0637,537,6427,453,5067,575,7237,531,0637,749,5577,004,1957,036,8817,387,2126,551,5525,680,5295,478,6425,439,9955,125,559
Tổng nợ4,567,3994,563,4404,583,4314,713,6004,567,3994,927,7454,318,5124,569,6905,013,4724,234,3853,384,0183,223,8453,286,5212,937,320
Vốn chủ sở hữu2,963,6652,974,2032,870,0752,862,1232,963,6652,821,8122,685,6832,467,1912,373,7402,317,1672,296,5112,254,7972,153,4742,188,239


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc