Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

28.50
-0.30
(-1.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.80
28.70
28.70
28.40
3,300
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
0 Bi
104 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 100 28.50 100
28.30 100 28.70 200
28.00 300 28.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 62.40 (-3.90) 50.6%
PVI 60.90 (0.30) 18.8%
BIC 18.20 (-0.05) 6.0%
VNR 17.40 (-0.20) 5.8%
MIG 15.00 (-0.15) 4.7%
BMI 13.60 (-0.05) 4.2%
PTI 18.70 (0.00) 3.6%
PGI 20.80 (-0.20) 3.4%
PRE 28.50 (-0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 28.70 -0.50 100 100
09:41 28.50 -0.70 2,000 2,100
09:54 28.50 -0.70 100 2,200
10:17 28.50 -0.70 100 2,300
10:23 28.50 -0.70 200 2,500
13:10 28.50 -0.70 300 2,800
13:18 28.50 -0.70 100 2,900
14:24 28.40 -0.80 100 3,000
14:45 28.50 -0.70 300 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV
Tổng lợi nhuận trước thuế55,051115,70462,76864,124301,434240,200256,399190,281182,599180,861170,482154,849151,024137,883
Lợi nhuận sau thuế 43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ43,12791,14250,58451,386239,610190,525202,162152,661145,781146,150140,646126,081116,999112,888
Tổng tài sản7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0117,461,5256,700,9995,883,5305,941,5795,028,1684,527,2444,489,6883,796,3613,516,7193,444,499
Tổng nợ5,778,2066,199,4356,151,2405,576,9545,787,5005,083,6304,283,5375,012,6844,127,9413,582,1093,623,8102,948,9712,745,0012,667,560
Vốn chủ sở hữu1,670,6521,756,4571,714,4341,666,0571,674,0251,617,3691,599,993928,895900,227945,134865,878847,390771,717776,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc