Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15
-0.15
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.15
15.15
15.15
15
27,400
13.4K
1.6K
9.9x
1.2x
3% # 12%
1.0
3,299 Bi
212 Mi
255,636
19.1 - 14.3
9,563 Bi
2,823 Bi
338.8%
22.79%
416 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 4,400 15.10 4,200
14.95 600 15.15 5,100
14.90 2,000 15.20 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 62.40 (-3.90) 50.6%
PVI 60.90 (0.30) 18.8%
BIC 18.20 (-0.05) 6.0%
VNR 17.40 (-0.20) 5.8%
MIG 15.00 (-0.15) 4.7%
BMI 13.60 (-0.05) 4.2%
PTI 18.70 (0.00) 3.6%
PGI 20.80 (-0.20) 3.4%
PRE 28.50 (-0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 15.15 0 4,000 4,000
09:19 15.15 0 800 4,800
09:26 15.15 0 100 4,900
09:34 15.15 0 1,400 6,300
09:42 15.10 -0.05 100 6,400
10:10 15.10 -0.05 1,000 7,400
10:16 15.10 -0.05 200 7,600
10:17 15.10 -0.05 200 7,800
10:25 15.10 -0.05 100 7,900
10:27 15.10 -0.05 100 8,000
10:48 15.05 -0.10 500 8,500
10:56 15.05 -0.10 500 9,000
10:58 15.10 -0.05 2,000 11,000
11:17 15.10 -0.05 1,700 12,700
11:20 15.10 -0.05 800 13,500
13:10 15.10 -0.05 200 13,700
13:18 15.10 -0.05 300 14,000
13:20 15.10 -0.05 100 14,100
13:25 15.05 -0.10 1,000 15,100
13:32 15.10 -0.05 1,000 16,100
13:35 15.05 -0.10 400 16,500
13:37 15 -0.15 100 16,600
14:10 15.05 -0.10 100 16,700
14:19 15.10 -0.05 200 16,900
14:20 15.10 -0.05 200 17,100
14:27 15.10 -0.05 100 17,200
14:30 15.05 -0.10 1,000 18,200
14:46 15 -0.15 9,200 27,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc