Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (mig)

15.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.70
15.75
15.40
88,900
10.8K / 10.8K
1.2K / 1.2K
13.6x / 13.6x
1.5x / 1.5x
2% # 11%
1.3
3,247 Bi
212 Mi / 199Mi
421,578
22.1 - 14.3
7,696 Bi
2,139 Bi
359.8%
21.75%
330 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 900 15.70 18,700
15.55 1,900 15.75 1,100
15.50 8,600 15.80 32,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,100 46,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 68.50 (-0.90) 50.6%
PVI 65.40 (0.60) 18.8%
BIC 21.40 (0.35) 6.0%
VNR 17.70 (0.00) 5.8%
MIG 15.70 (0.00) 4.7%
BMI 13.95 (-0.20) 4.2%
PTI 18.70 (0.00) 3.6%
PGI 22.50 (1.15) 3.4%
PRE 29.90 (0.30) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 15.70 0 3,200 3,200
09:49 15.40 -0.30 9,300 12,500
09:50 15.40 -0.30 1,900 14,400
09:51 15.40 -0.30 2,000 16,400
10:40 15.70 0 300 16,700
10:50 15.70 0 1,400 18,100
11:10 15.70 0 4,100 22,200
11:12 15.75 0.05 1,000 23,200
11:19 15.75 0.05 600 23,800
11:20 15.75 0.05 200 24,000
11:27 15.75 0.05 300 24,300
11:29 15.75 0.05 200 24,500
13:11 15.70 0 15,200 39,700
13:12 15.70 0 600 40,300
13:17 15.70 0 100 40,400
13:20 15.55 -0.15 1,600 42,000
13:30 15.55 -0.15 1,500 43,500
13:35 15.70 0 3,000 46,500
13:42 15.70 0 100 46,600
13:50 15.70 0 15,400 62,000
13:51 15.70 0 600 62,600
13:59 15.60 -0.10 500 63,100
14:16 15.70 0 100 63,200
14:26 15.70 0 5,700 68,900
14:27 15.70 0 10,000 78,900
14:28 15.70 0 5,000 83,900
14:49 15.70 0 5,000 88,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.85) 0% 118.40 (0.04) 0%
2018 2,500 (1.91) 0% 146 (0.11) 0%
2019 2,488 (2.25) 0% 0 (0.14) 0%
2021 0 (3.40) 0% 0 (0.22) 0%
2022 59,234 (0) 0% 0 (0.16) 0%
2023 6,596.46 (0) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,580,9091,201,2711,362,6111,269,4845,414,2745,017,2404,678,4005,203,8433,932,2623,156,6132,506,6021,924,8501,920,8101,738,475
Tổng lợi nhuận trước thuế23,460153,873105,910125,572408,814308,136352,122200,308280,704242,486176,677135,22755,93688,288
Lợi nhuận sau thuế 17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,43570,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,297123,09984,030100,457324,883238,506280,555159,499223,820193,917141,766108,10544,36970,255
Tổng tài sản11,274,24710,661,35610,537,66510,209,61411,274,2479,834,9468,819,1658,545,3146,567,4575,550,8434,913,8513,677,5643,013,4802,949,899
Tổng nợ8,638,0978,042,2587,933,1277,717,0158,638,0977,695,8276,732,8686,642,4004,808,6724,003,4553,429,6262,688,5052,123,2072,095,924
Vốn chủ sở hữu2,636,1502,619,0982,604,5382,492,5992,636,1502,139,1202,086,2971,902,9141,758,7851,547,3891,484,226989,059883,030846,797


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |