CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

140
-0.30
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
140.30
140
140.50
139.50
19,500
33.3K
12.2K
11.8x
4.3x
31% # 37%
1.4
11,677 Bi
81 Mi
227,904
145 - 87.1
499 Bi
2,702 Bi
18.5%
84.42%
504 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
139.80 700 139.90 100
139.70 500 140.00 100
139.60 800 140.50 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
625 8,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 140.00 (-0.30) 38.5%
NTP 53.50 (-0.40) 34.6%
AAA 7.41 (0.24) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.30 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 27.70 (0.10) 1.6%
TPP 10.50 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 140 -2 400 400
09:20 140.50 -1.50 100 500
09:25 140 -2 2,200 2,700
09:26 140.50 -1.50 100 2,800
09:30 140.50 -1.50 1,000 3,800
09:31 140.50 -1.50 200 4,000
09:35 140.50 -1.50 200 4,200
09:41 140.50 -1.50 100 4,300
09:45 140.40 -1.60 500 4,800
09:46 140.50 -1.50 500 5,300
09:47 140.50 -1.50 100 5,400
09:50 140.50 -1.50 100 5,500
09:52 140.50 -1.50 400 5,900
10:10 140 -2 4,900 10,800
10:11 139.80 -2.20 3,600 14,400
10:12 139.50 -2.50 600 15,000
10:13 139.50 -2.50 300 15,300
10:15 140 -2 100 15,400
10:17 140 -2 100 15,500
10:19 139.80 -2.20 100 15,600
10:21 139.70 -2.30 200 15,800
10:22 139.60 -2.40 300 16,100
10:23 139.60 -2.40 100 16,200
10:25 139.60 -2.40 100 16,300
10:30 139.60 -2.40 100 16,400
10:31 139.60 -2.40 100 16,500
10:32 139.60 -2.40 200 16,700
10:33 139.60 -2.40 600 17,300
10:35 139.60 -2.40 100 17,400
10:38 139.60 -2.40 100 17,500
10:40 139.60 -2.40 100 17,600
10:42 139.80 -2.20 200 17,800
10:43 139.80 -2.20 100 17,900
10:44 139.70 -2.30 100 18,000
10:49 139.70 -2.30 100 18,100
10:53 139.80 -2.20 100 18,200
10:54 140 -2 500 18,700
11:11 140 -2 100 18,800
11:16 140 -2 100 18,900
11:17 140 -2 600 19,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,050 (4.06) 0% 700 (0.46) 0%
2018 4,300 (4.13) 0% 600 (0.43) 0%
2019 4,300 (4.34) 0% 540 (0.42) 0%
2020 4,560 (4.70) 0% 0 (0.52) 0%
2021 5,200 (4.56) 0% 523 (0.21) 0%
2022 5,680 (5.82) 0% 448 (0.70) 0%
2023 6,357 (2.80) 0% 651 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3075,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,351
Tổng lợi nhuận trước thuế328,133439,887412,298358,6021,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985
Lợi nhuận sau thuế 261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Tổng tài sản3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,075
Tổng nợ501,376822,641728,288648,847501,376498,796565,272423,473544,546551,221380,624358,546423,168593,702
Vốn chủ sở hữu2,877,4583,148,2112,797,6302,988,6092,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |