CTCP Nhựa An Phát Xanh (aaa)

7.26
0.01
(0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.25
7.25
7.28
7.23
95,000
16.3K
1.0K
7.4x
0.4x
3% # 6%
1.3
2,695 Bi
382 Mi
3,252,371
12.4 - 6.4
7,513 Bi
6,235 Bi
120.5%
45.35%
2,420 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.25 8,300 7.27 13,200
7.24 11,100 7.28 9,800
7.23 100 7.29 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 33,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 153.70 (2.80) 38.5%
NTP 48.20 (-0.80) 34.6%
AAA 7.26 (0.01) 8.9%
DNP 20.50 (0.00) 8.6%
INN 36.60 (0.00) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.35 (0.00) 1.6%
TPP 8.90 (-0.90) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.25 0.02 1,300 1,300
09:21 7.28 0.05 100 1,400
09:22 7.28 0.05 100 1,500
09:25 7.28 0.05 200 1,700
09:26 7.27 0.04 1,100 2,800
09:28 7.28 0.05 300 3,100
09:31 7.27 0.04 5,800 8,900
09:33 7.26 0.03 4,100 13,000
09:37 7.26 0.03 200 13,200
09:38 7.27 0.04 100 13,300
09:39 7.27 0.04 2,900 16,200
09:40 7.26 0.03 2,100 18,300
09:41 7.26 0.03 700 19,000
09:42 7.27 0.04 1,000 20,000
09:47 7.26 0.03 7,700 27,700
09:49 7.26 0.03 100 27,800
09:51 7.25 0.02 11,300 39,100
10:10 7.26 0.03 36,500 75,600
10:13 7.26 0.03 100 75,700
10:14 7.25 0.02 200 75,900
10:17 7.25 0.02 1,000 76,900
10:19 7.25 0.02 800 77,700
10:20 7.24 0.01 100 77,800
10:22 7.25 0.02 100 77,900
10:24 7.25 0.02 100 78,000
10:25 7.25 0.02 700 78,700
10:47 7.25 0.02 800 79,500
10:50 7.25 0.02 2,000 81,500
10:52 7.23 0 500 82,000
10:55 7.23 0 300 82,300
10:58 7.26 0.03 100 82,400
11:10 7.26 0.03 4,600 87,000
11:11 7.25 0.02 300 87,300
11:12 7.25 0.02 300 87,600
11:13 7.26 0.03 100 87,700
11:18 7.26 0.03 200 87,900
11:19 7.26 0.03 3,900 91,800
11:20 7.25 0.02 1,500 93,300
11:23 7.27 0.04 100 93,400
11:27 7.26 0.03 300 93,700
11:33 7.26 0.03 1,300 95,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,900 (4.08) 0% 200 (0.26) 0%
2018 6,000 (8.02) 0% 330 (0.21) 0%
2019 10,000 (9.28) 0% 510 (0.49) 0%
2020 10,000 (7.44) 0% 550 (0.28) 0%
2021 9,000 (13.15) 0% 550 (0.32) 0%
2022 14,100 (15.31) 0% 0 (0.11) 0%
2023 12,500 (3.62) 0% 500 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,193,5012,371,7552,310,9083,857,61510,733,77912,787,71312,628,19115,314,69813,154,0107,438,2509,278,2528,018,8274,076,7642,145,497
Tổng lợi nhuận trước thuế101,553156,178211,00068,490537,221415,566377,896186,066397,868318,749597,393253,984328,054166,597
Lợi nhuận sau thuế 62,022125,427180,96055,512423,921319,782309,194117,291324,143283,173491,029212,149263,364142,925
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,429117,554131,68945,240372,913368,581289,411152,599290,241262,241460,466180,260223,343141,985
Tổng tài sản12,891,60512,241,73812,159,52812,184,75312,891,60513,768,21611,583,44610,795,83310,009,5278,569,4147,987,4547,529,1674,576,1573,077,616
Tổng nợ6,812,3746,223,8556,314,8216,147,4736,812,3747,531,9425,619,5754,624,6474,555,1454,545,4524,732,2164,548,9172,951,1872,122,864
Vốn chủ sở hữu6,079,2306,017,8835,844,7076,037,2806,079,2306,236,2745,963,8716,171,1855,454,3824,023,9623,255,2382,980,2501,624,970954,752


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |