CTCP Nhựa Tân Phú (tpp)

12
-0.60
(-4.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.70
12.90
12
7,600
12.4K
0.9K
10.5x
0.8x
2% # 7%
1.1
437 Bi
65 Mi
10,369
12.2 - 9.2
1,853 Bi
556 Bi
333.5%
23.07%
436 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 2,000 12.10 1,000
11.80 200 12.20 6,400
11.60 500 12.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 162.90 (7.80) 38.5%
NTP 63.10 (1.00) 34.6%
AAA 7.80 (-0.01) 8.9%
DNP 19.40 (0.00) 8.6%
INN 41.80 (-0.10) 3.5%
SVI 36.00 (0.00) 2.6%
MCP 27.10 (-0.40) 1.6%
TPP 12.00 (-0.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.60 0 300 300
09:47 12.90 0.30 200 500
09:53 12.80 0.20 100 600
09:57 12.90 0.30 100 700
10:38 12.80 0.20 100 800
13:34 12.10 -0.50 100 900
13:37 12 -0.60 100 1,000
13:50 12 -0.60 800 1,800
13:51 12 -0.60 200 2,000
14:10 12.10 -0.50 1,400 3,400
14:16 12 -0.60 1,100 4,500
14:17 12 -0.60 2,300 6,800
14:18 12 -0.60 800 7,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.55) 0% 38 (0.00) 0%
2018 0 (0.78) 0% 22 (0.00) 0%
2019 0 (0.91) 0% 11 (0.00) 0%
2020 980 (0.93) 0% 9.30 (0.01) 0%
2021 1,150 (1.38) 0% 16.90 (0.01) 0%
2022 1,520 (2.12) 0% 21.60 (0.02) 0%
2023 2,500 (0.51) 0% 20.10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV918,009748,328829,207698,6723,194,2152,522,4882,119,3591,378,761932,672911,121782,492549,690501,536874,388
Tổng lợi nhuận trước thuế25,64512,06911,1444,14152,99826,69025,23010,62010,9634,3484,7703,57821,18921,828
Lợi nhuận sau thuế 19,7859,6358,8623,31241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,33617,437
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,7859,6358,8623,31241,59419,98414,6968,2398,6463,0173,7822,66419,22416,989
Tổng tài sản2,408,4892,141,9522,097,1522,060,4692,408,4891,968,9881,935,8611,244,134879,086808,990737,542525,055376,859304,366
Tổng nợ1,852,9331,606,1811,571,0161,543,1951,852,9331,455,0261,441,883914,660657,715596,265585,375419,030274,048213,322
Vốn chủ sở hữu555,556535,771526,136517,274555,556513,962493,978329,474221,371212,725152,167106,025102,81091,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |