CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

48.40
-0.20
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.60
48.60
48.80
47.20
296,500
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
205 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.10 700 48.40 1,500
48.00 6,200 48.50 1,000
47.90 700 48.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
11,408 148,346

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 148.10 (0.00) 38.5%
NTP 48.40 (-0.20) 34.6%
AAA 7.09 (0.25) 8.9%
DNP 21.00 (0.00) 8.6%
INN 36.70 (1.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.30 (0.05) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 48.50 -0.10 2,500 2,500
09:12 48.50 -0.10 600 3,100
09:13 48.50 -0.10 500 3,600
09:15 48.50 -0.10 1,500 5,100
09:18 48.80 0.20 100 5,200
09:24 48.60 0 100 5,300
09:25 48.50 -0.10 400 5,700
09:26 48.50 -0.10 500 6,200
09:28 48.60 0 400 6,600
09:29 48.60 0 100 6,700
09:32 48.50 -0.10 300 7,000
09:34 48.50 -0.10 200 7,200
09:37 48.50 -0.10 600 7,800
09:38 48.30 -0.30 1,800 9,600
09:43 48.50 -0.10 200 9,800
09:45 48.30 -0.30 100 9,900
09:46 48.50 -0.10 100 10,000
09:48 48.30 -0.30 100 10,100
09:54 48.30 -0.30 200 10,300
09:55 48.50 -0.10 600 10,900
10:10 48.60 0 1,200 12,100
10:11 48.70 0.10 200 12,300
10:20 48.50 -0.10 18,300 30,600
10:21 48.70 0.10 1,500 32,100
10:32 48.60 0 14,200 46,300
10:35 48.60 0 100 46,400
10:50 48.60 0 10,600 57,000
10:55 48.60 0 19,800 76,800
10:56 48.70 0.10 500 77,300
10:57 48.60 0 9,900 87,200
10:59 48.60 0 800 88,000
11:10 48.60 0 2,500 90,500
11:12 48.50 -0.10 100 90,600
11:14 48.60 0 3,000 93,600
11:15 48.50 -0.10 12,200 105,800
11:20 48.60 0 3,400 109,200
11:23 48.60 0 300 109,500
11:24 48.60 0 8,000 117,500
11:25 48.60 0 100 117,600
11:26 48.60 0 1,000 118,600
11:28 48.60 0 1,500 120,100
11:29 48.60 0 100 120,200
11:33 48.60 0 200 120,400
11:34 48.60 0 500 120,900
13:10 47.60 -1 112,200 233,100
13:15 48.30 -0.30 100 233,200
13:16 48.30 -0.30 100 233,300
13:19 48.30 -0.30 700 234,000
13:21 48.30 -0.30 500 234,500
13:25 48.50 -0.10 500 235,000
13:26 48.30 -0.30 5,000 240,000
13:33 48.40 -0.20 100 240,100
13:34 48.40 -0.20 200 240,300
13:42 48.50 -0.10 5,000 245,300
13:44 48.50 -0.10 100 245,400
13:52 48.50 -0.10 200 245,600
13:55 48.30 -0.30 3,500 249,100
13:57 48.30 -0.30 1,500 250,600
13:59 48.30 -0.30 5,900 256,500
14:10 48 -0.60 18,300 274,800
14:11 47.50 -1.10 13,600 288,400
14:13 47.50 -1.10 7,000 295,400
14:21 47.90 -0.70 100 295,500
14:27 48 -0.60 100 295,600
14:31 48 -0.60 100 295,700
14:49 48.40 -0.20 800 296,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |