CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

53.50
-0.40
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.90
53.90
53.90
53
29,800
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
205 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.50 100 53.70 1,200
53.40 1,400 53.80 10,200
53.30 9,200 53.90 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 734

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 140.00 (-0.30) 38.5%
NTP 53.50 (-0.40) 34.6%
AAA 7.41 (0.24) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.30 (0.00) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 27.70 (0.10) 1.6%
TPP 10.50 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 53.90 -1.20 100 100
09:12 53.90 -1.20 100 200
09:23 53.80 -1.30 100 300
09:24 53.80 -1.30 100 400
09:31 53.60 -1.50 300 700
09:32 53.80 -1.30 300 1,000
09:50 53 -2.10 1,200 2,200
09:51 53 -2.10 1,800 4,000
09:52 53 -2.10 300 4,300
09:57 53.20 -1.90 600 4,900
10:10 53.20 -1.90 1,100 6,000
10:11 53.20 -1.90 1,000 7,000
10:14 53.20 -1.90 200 7,200
10:15 53.20 -1.90 300 7,500
10:16 53.20 -1.90 1,400 8,900
10:18 53.10 -2 2,100 11,000
10:20 53 -2.10 2,100 13,100
10:22 53 -2.10 600 13,700
10:26 53 -2.10 100 13,800
10:31 53 -2.10 1,000 14,800
10:34 53 -2.10 800 15,600
10:35 53 -2.10 2,500 18,100
10:39 53 -2.10 100 18,200
10:41 53 -2.10 900 19,100
10:45 53 -2.10 1,100 20,200
10:49 53.10 -2 100 20,300
10:50 53.10 -2 300 20,600
10:52 53.20 -1.90 2,600 23,200
10:54 53.40 -1.70 100 23,300
10:55 53.50 -1.60 200 23,500
10:56 53.30 -1.80 1,000 24,500
11:10 53.40 -1.70 1,400 25,900
11:15 53.40 -1.70 500 26,400
11:16 53.40 -1.70 500 26,900
11:20 53.40 -1.70 1,400 28,300
11:30 53.60 -1.50 500 28,800
11:31 53.50 -1.60 1,000 29,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |