CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

6.81
0.09
(1.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.72
6.72
6.81
6.72
181,800
17.2K
0.2K
43.3x
0.5x
0% # 1%
1.7
811 Bi
134 Mi
594,173
14.2 - 7.3
6,114 Bi
1,535 Bi
398.4%
20.07%
95 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 1,700 6.81 7,600
6.79 1,400 6.82 6,900
6.78 3,700 6.83 13,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 47.05 (1.75) 28.9%
VCG 14.40 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 125.20 (-2.30) 9.5%
CTD 59.00 (0.20) 7.3%
PC1 20.05 (0.00) 6.7%
CII 12.90 (0.05) 6.2%
SCG 64.80 (0.20) 5.0%
HHV 9.41 (0.01) 4.6%
DPG 27.10 (-0.35) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.20 (0.30) 2.0%
HBC 3.60 (0.00) 1.9%
LCG 6.78 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 6.74 0.02 1,500 1,500
09:28 6.74 0.02 100 1,600
09:29 6.72 0 1,000 2,600
09:39 6.73 0.01 1,000 3,600
09:46 6.72 0 500 4,100
09:47 6.72 0 3,000 7,100
09:50 6.75 0.03 12,900 20,000
09:51 6.76 0.04 100 20,100
09:58 6.76 0.04 200 20,300
10:10 6.76 0.04 2,900 23,200
10:15 6.76 0.04 100 23,300
10:18 6.77 0.05 500 23,800
10:20 6.77 0.05 800 24,600
10:21 6.80 0.08 11,900 36,500
10:22 6.80 0.08 10,300 46,800
10:31 6.80 0.08 100 46,900
10:33 6.77 0.05 2,200 49,100
10:35 6.80 0.08 500 49,600
10:49 6.75 0.03 2,000 51,600
10:54 6.75 0.03 600 52,200
10:56 6.73 0.01 700 52,900
10:57 6.72 0 1,000 53,900
10:58 6.75 0.03 21,100 75,000
10:59 6.75 0.03 1,200 76,200
11:10 6.76 0.04 3,800 80,000
11:12 6.80 0.08 10,000 90,000
11:13 6.80 0.08 1,000 91,000
11:21 6.76 0.04 1,000 92,000
11:27 6.75 0.03 2,000 94,000
11:28 6.75 0.03 1,000 95,000
13:10 6.79 0.07 100 95,100
13:22 6.79 0.07 3,000 98,100
13:23 6.79 0.07 500 98,600
13:24 6.76 0.04 2,500 101,100
13:26 6.75 0.03 5,100 106,200
13:27 6.75 0.03 1,000 107,200
13:31 6.75 0.03 5,000 112,200
13:32 6.75 0.03 1,000 113,200
13:35 6.75 0.03 5,500 118,700
13:36 6.75 0.03 5,000 123,700
13:37 6.79 0.07 200 123,900
13:38 6.78 0.06 2,000 125,900
13:39 6.79 0.07 100 126,000
13:40 6.79 0.07 200 126,200
13:42 6.78 0.06 2,000 128,200
13:43 6.78 0.06 3,000 131,200
13:45 6.78 0.06 100 131,300
13:47 6.78 0.06 200 131,500
13:48 6.78 0.06 2,800 134,300
13:49 6.79 0.07 2,100 136,400
13:50 6.80 0.08 2,500 138,900
13:52 6.79 0.07 3,000 141,900
13:54 6.79 0.07 7,500 149,400
13:55 6.79 0.07 1,000 150,400
13:58 6.80 0.08 14,500 164,900
14:10 6.80 0.08 6,200 171,100
14:15 6.80 0.08 1,200 172,300
14:21 6.79 0.07 2,000 174,300
14:32 6.81 0.09 4,600 178,900
14:49 6.81 0.09 2,900 181,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.06) 0% 180 (0.18) 0%
2019 0 (3.68) 0% 216.66 (0.19) 0%
2020 4,174.75 (4.55) 0% 285.85 (0.36) 0%
2021 5,781.89 (6.16) 0% 234.33 (0.24) 0%
2022 7,458 (5.46) 0% 265 (0.09) 0%
2023 4,200 (0.43) 0% 50 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |