CTCP Hưng Thịnh Incons (htn)

7.06
-0.01
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.07
7.30
7.30
7.01
56,200
17.7K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
629 Bi
134 Mi
231,535
7.5 - 4.1
5,631 Bi
1,575 Bi
357.6%
21.85%
19 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.03 100 7.08 500
7.01 17,500 7.09 500
7.00 1,700 7.10 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,600 11,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.85 (-0.10) 28.9%
VCG 15.20 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 90.80 (0.70) 9.5%
CTD 65.50 (1.70) 7.3%
PC1 18.35 (-0.15) 6.7%
CII 12.95 (0.00) 6.2%
SCG 63.60 (-0.50) 5.0%
HHV 9.27 (0.10) 4.6%
DPG 30.90 (1.45) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.85 (0.35) 2.0%
HBC 2.90 (0.00) 1.9%
LCG 6.36 (-0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 7.30 0.23 500 500
09:33 7.16 0.09 1,400 1,900
09:39 7.16 0.09 500 2,400
09:57 7.07 0 2,000 4,400
10:10 7.01 -0.06 2,900 7,300
10:13 7.01 -0.06 12,000 19,300
10:18 7.03 -0.04 500 19,800
10:26 7.05 -0.02 200 20,000
10:32 7.04 -0.03 6,000 26,000
10:33 7.03 -0.04 9,100 35,100
10:37 7.11 0.04 100 35,200
10:43 7.11 0.04 500 35,700
10:50 7.06 -0.01 300 36,000
10:51 7.04 -0.03 5,000 41,000
10:56 7.06 -0.01 500 41,500
10:57 7.06 -0.01 800 42,300
11:10 7.06 -0.01 1,900 44,200
11:11 7.07 0 1,600 45,800
13:23 7.12 0.05 3,200 49,000
13:36 7.08 0.01 2,200 51,200
14:10 7.08 0.01 900 52,100
14:22 7.08 0.01 2,300 54,400
14:26 7.07 0 1,500 55,900
14:27 7.06 -0.01 300 56,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,119162,697139,310229,562630,6891,140,4922,681,4835,464,5146,163,7254,552,2053,680,9204,061,2752,700,975948,336
Tổng lợi nhuận trước thuế-33,3663,25920,37734,97225,24131,14251,066124,043302,467443,803238,124229,892139,83763,443
Lợi nhuận sau thuế -27,2301,58816,71227,25618,32625,61260,30164,011241,000357,481187,076182,579109,75050,806
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,4601,87616,63027,35518,40125,27760,02663,626240,983344,707187,119182,949110,16750,997
Tổng tài sản7,359,5537,515,5027,017,5327,134,2417,359,5537,656,3877,622,1339,174,1817,688,0555,542,4805,217,0553,956,7333,861,3251,711,105
Tổng nợ5,801,7145,929,7505,433,3685,565,6945,801,7146,114,4066,102,1877,710,3946,167,1164,527,0924,482,6913,350,5663,382,7251,410,993
Vốn chủ sở hữu1,557,8381,585,7521,584,1641,568,5461,557,8381,541,9811,519,9461,463,7881,520,9391,015,387734,364606,167478,600300,112


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc