CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

26.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.45
26.45
26.45
26.45
0
31.8K
3.9K
6.8x
0.8x
10% # 12%
0.6
658 Bi
25 Mi
2,391
29 - 22.9
175 Bi
792 Bi
22.1%
81.93%
122 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.20 100 26.45 100
24.75 400 27.75 200
24.70 1,000 27.80 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.00 (0.60) 35.7%
VJC 127.50 (0.20) 23.2%
GMD 54.00 (1.00) 10.6%
PHP 47.50 (-0.20) 5.6%
HAH 48.90 (0.70) 3.7%
PVT 23.65 (0.00) 3.7%
TMS 33.00 (0.00) 3.4%
VSC 13.00 (0.10) 3.2%
SCS 40.10 (-0.05) 2.8%
PDN 83.10 (0.00) 2.2%
STG 37.50 (0.00) 1.7%
DVP 75.00 (-0.10) 1.5%
CDN 26.30 (0.00) 1.5%
NCT 83.10 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,040281,821244,4311,087,7721,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906
Tổng lợi nhuận trước thuế30,74033,58521,92995,408127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,625
Lợi nhuận sau thuế 25,83626,22417,95878,385103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,777
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83626,22417,95878,38595,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,214
Tổng tài sản903,915877,814895,223902,852903,915920,947890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753
Tổng nợ134,140109,564136,040146,736134,140157,281156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943
Vốn chủ sở hữu769,775768,250759,183756,116769,775763,666734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc