CTCP Sonadezi Long Thành (szl)

28.10
0.10
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28
28.10
27.95
57,600
24.7K
4.1K
9.4x
1.6x
6% # 17%
0.7
985 Bi
46 Mi
8,689
49.4 - 38
1,256 Bi
630 Bi
199.3%
33.41%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.05 2,100 28.10 100
28.00 3,700 28.15 900
27.95 1,100 28.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 28 0 300 300
09:43 28.10 0.10 1,300 1,600
09:47 28.10 0.10 1,100 2,700
09:51 28.10 0.10 1,000 3,700
09:56 28.10 0.10 1,400 5,100
10:10 27.95 -0.05 19,200 24,300
10:12 28 0 100 24,400
10:15 28 0 500 24,900
10:27 28 0 500 25,400
10:29 28 0 3,300 28,700
10:32 28 0 700 29,400
10:42 28 0 300 29,700
10:52 28.05 0.05 100 29,800
11:10 28.10 0.10 1,700 31,500
11:18 28 0 100 31,600
11:26 28 0 2,600 34,200
11:29 28 0 2,500 36,700
13:10 28 0 1,000 37,700
13:15 28 0 1,800 39,500
13:16 28 0 1,000 40,500
13:17 28 0 2,800 43,300
13:28 28 0 2,000 45,300
13:29 28 0 1,000 46,300
13:55 28 0 4,000 50,300
14:10 28.10 0.10 2,200 52,500
14:19 28 0 4,600 57,100
14:31 28.10 0.10 100 57,200
14:49 28.10 0.10 400 57,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 275 (0.32) 0% 54.40 (0.09) 0%
2018 342 (0.36) 0% 70.40 (0.11) 0%
2019 389.20 (0.37) 0% 82 (0.10) 0%
2020 409.20 (0.36) 0% 87.08 (0.10) 0%
2021 409.50 (0.39) 0% 87.17 (0.10) 0%
2023 455.29 (0.21) 0% 90.33 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV132,478135,627141,556125,092534,753488,192441,071410,399387,810359,309371,051364,863321,894286,361
Tổng lợi nhuận trước thuế54,85241,14441,76533,169170,930126,364127,991118,892123,481124,287127,023129,374105,629121,311
Lợi nhuận sau thuế 47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,23832,74534,23226,428140,644104,572103,59499,236101,123102,031102,951109,06789,036102,900
Tổng tài sản2,027,9981,923,0962,008,0331,951,3202,027,9981,885,9151,915,5701,968,2161,689,8621,653,0511,637,0401,599,2421,515,7541,508,434
Tổng nợ1,345,5621,287,8981,405,5811,294,7821,345,5621,255,8051,294,9441,374,3981,097,4311,099,987930,1771,020,294987,601988,089
Vốn chủ sở hữu682,436635,197602,452656,538682,436630,110620,626593,817592,431553,065706,863578,948528,153520,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |