CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình (qbs)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
6.3K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.5
49 Bi
69 Mi
926,633
3.3 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV21,381114,67127,436157,982453,289359,3571,529,0091,203,8341,431,0652,186,5123,494,7844,495,7223,516,9652,655,097
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,735-39,3683,943-7,715-41,033-138,7005,585-98,949-168,73272,79928,68617,895100,52283,104
Lợi nhuận sau thuế -7,053-39,3683,943-3,447-41,033-138,700111-97,952-174,27359,33122,53913,56177,27864,419
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,053-39,3683,943-3,447-41,033-138,700401-97,288-173,11259,30522,53911,82678,21464,420
Tổng tài sản470,622492,885533,339537,040473,935578,4551,262,9481,222,6831,547,8981,950,5582,030,0752,234,5642,464,5151,560,264
Tổng nợ33,18229,44230,52838,17229,44292,929644,912604,454830,5201,062,4431,220,9681,406,4791,688,1891,142,086
Vốn chủ sở hữu437,440463,442502,811498,868444,493485,526618,035618,229717,378888,115809,107828,085776,326418,178


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc