CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.89
0.01
(0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.88
2.90
2.90
2.86
74,000
5.0K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.3
231 Bi
80 Mi
255,002
3.7 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.89 200 2.90 2,200
2.88 100 2.91 3,200
2.87 3,800 2.92 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.00 (0.00) 65.6%
DGW 38.40 (0.25) 10.9%
HHS 9.19 (-0.11) 6.1%
VFG 40.15 (-0.15) 4.4%
SGT 9.38 (0.61) 4.0%
PET 50.50 (1.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 0.99 (0.00) 1.6%
CLM 61.00 (1.00) 1.4%
SHN 6.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 2.90 0.02 8,600 8,600
09:23 2.90 0.02 1,400 10,000
09:26 2.90 0.02 5,000 15,000
09:27 2.90 0.02 5,000 20,000
09:28 2.90 0.02 5,000 25,000
09:31 2.87 -0.01 100 25,100
09:32 2.86 -0.02 100 25,200
09:36 2.86 -0.02 5,100 30,300
09:37 2.86 -0.02 200 30,500
10:17 2.88 0 1,000 31,500
10:43 2.87 -0.01 300 31,800
11:10 2.86 -0.02 800 32,600
11:11 2.87 -0.01 200 32,800
11:24 2.87 -0.01 100 32,900
13:15 2.88 0 100 33,000
13:18 2.87 -0.01 7,900 40,900
13:19 2.86 -0.02 6,600 47,500
13:24 2.86 -0.02 1,000 48,500
13:27 2.86 -0.02 500 49,000
13:31 2.86 -0.02 1,000 50,000
13:40 2.86 -0.02 100 50,100
14:10 2.90 0.02 19,900 70,000
14:25 2.90 0.02 100 70,100
14:28 2.90 0.02 1,500 71,600
14:29 2.89 0.01 700 72,300
14:30 2.89 0.01 1,700 74,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc