CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận (abs)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
2.90
2.85
33,100
11.5K
0.0K
115.3x
0.3x
0% # 0%
1.4
277 Bi
80 Mi
310,406
5.6 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.88 4,200 2.91 2,200
2.87 30,900 2.92 3,400
2.86 5,000 2.93 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.40 (-0.40) 65.6%
DGW 45.50 (0.10) 10.9%
HHS 10.05 (0.09) 6.1%
VFG 43.85 (0.20) 4.4%
SGT 9.10 (0.12) 4.0%
PET 38.90 (0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.48 (-0.03) 1.6%
CLM 56.80 (0.00) 1.4%
SHN 7.50 (0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 2.90 0 300 300
10:27 2.89 -0.01 100 400
10:43 2.89 -0.01 9,000 9,400
10:44 2.86 -0.04 100 9,500
10:46 2.89 -0.01 200 9,700
10:48 2.87 -0.03 100 9,800
10:53 2.87 -0.03 500 10,300
10:54 2.89 -0.01 500 10,800
10:56 2.89 -0.01 500 11,300
10:59 2.87 -0.03 200 11,500
13:10 2.87 -0.03 2,200 13,700
13:14 2.90 0 3,000 16,700
13:25 2.90 0 100 16,800
13:34 2.90 0 100 16,900
13:35 2.90 0 200 17,100
13:36 2.90 0 100 17,200
13:38 2.90 0 300 17,500
13:42 2.90 0 300 17,800
13:45 2.90 0 1,000 18,800
13:50 2.90 0 200 19,000
13:52 2.90 0 800 19,800
13:54 2.90 0 400 20,200
13:57 2.90 0 400 20,600
14:10 2.88 -0.02 2,400 23,000
14:21 2.88 -0.02 1,000 24,000
14:26 2.88 -0.02 6,000 30,000
14:31 2.90 0 100 30,100
14:48 2.90 0 3,000 33,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV38,91330,01735,25665,838170,024396,1411,025,2231,605,3961,198,6991,103,996790,964472,414563,968
Tổng lợi nhuận trước thuế-218,0291,664-293,176-1,703-511,2449,14322,23333,87181,98960,14742,32937,39236,513
Lợi nhuận sau thuế -218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-218,0351,664-293,176-1,703-511,2492,4358,28722,54065,35247,91033,02129,57429,105
Tổng tài sản492,692707,929700,977997,393492,6921,001,5851,579,2051,669,2711,592,9521,170,096663,350580,657535,152
Tổng nợ87,53184,74579,45782,69787,53185,187665,242763,595666,548734,810259,923210,288194,359
Vốn chủ sở hữu405,161623,184621,520914,696405,161916,399913,963905,676926,404435,286403,428370,368340,794


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc